Olympique Béja
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
US Tataouine

Olympique Béja vs US Tataouine

Tỷ số chung cuộc: Olympique Béja 1-2 US Tataouine tại Ligue 1, 13 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Olympique Béja thắng 4, hòa 2, US Tataouine thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 25
Phong độ
WDLLD Olympique Béja
LWWWL US Tataouine
  1. 15' C. Ouni
  2. 19' 0-1 W. Timi
  3. 28' M. Moussa Koita
  4. 42' F. Fadhli C. Ouni
  5. HT0-1
  6. 46' A. Fatnassi C. Smaoui
  7. 46' H. Houiji S. Abdelli
  8. 56' W. Timi
  9. 60' B. Cherni 1-1
  10. 61' A. Kartli W. Timi
  11. 61' I. Rasheed P. Mevin
  12. 73' 1-2 H. Guezmir
  13. 74' A. Ishimwe B. Cherni
  14. 78' G. Khalfa M. Diakité
  15. 79' A. Kartli
  16. 86' O. Mekni S. Sghaier
  17. 89' H. Mounadi H. Guezmir
  18. 89' L. Diakité Z. Ounalli
  19. FT1-2

Đội hình

Olympique Béja HLV: Y. Zelfani
  1. C. Smaoui ▼ 46'
  2. C. Ouni ▼ 42'
  3. S. Sghaier ▼ 86'
  4. I. Chelghoumi
  5. M. Abid
  6. A. Kenani
  7. E. Dhaoui
  8. R. El Homri
  9. S. Abdelli ▼ 46'
  10. B. Cherni ▼ 74'
  11. A. Boujneh

Dự bị 5

  1. F. Fadhli ▲ 42'
  2. A. Fatnassi ▲ 46'
  3. H. Houiji ▲ 46'
  4. A. Ishimwe ▲ 74'
  5. O. Mekni ▲ 86'
US Tataouine HLV: M. Rached
  1. M. Koita
  2. S. Rebai
  3. T. Glele
  4. M. Jemai
  5. A. Guizani
  6. H. Ben Rhouma
  7. Z. Ounalli ▼ 89'
  8. W. Timi ▼ 61'
  9. M. Diakité ▼ 78'
  10. P. Mevin ▼ 61'
  11. H. Guezmir ▼ 89'

Dự bị 5

  1. A. Kartli ▲ 61'
  2. I. Rasheed ▲ 61'
  3. G. Khalfa ▲ 78'
  4. H. Mounadi ▲ 89'
  5. L. Diakité ▲ 89'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
30 57 - 22 +35 66
2
US Monastirienne
30 42 - 11 +31 62
3
ES Sahel
30 45 - 24 +21 61
4
Club Africain
30 36 - 19 +17 56
5
ES Zarzis
30 38 - 29 +9 54
6
Stade Tunisien
30 29 - 21 +8 49
7
CS Sfaxien
30 31 - 19 +12 44
8
ES Metlaoui
30 32 - 27 +5 43
9
CA Bizertin
30 29 - 28 +1 35
10
US Ben Guerdane
30 30 - 34 -4 32
11
Olympique Béja
30 19 - 37 -18 29
12
AS Gabes
30 20 - 38 -18 28
13
Slimane
30 17 - 42 -25 27
14
Jeunesse Sportive Omrane
30 25 - 46 -21 26
15
EGS Gafsa
30 24 - 43 -19 22
16
US Tataouine
30 19 - 53 -34 19
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
19Ghi được19
38Thủng lưới54
0.61Bàn thắng mỗi trận0.61
10Giữ sạch lưới5
10Trên 2.5 bàn14
13Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu