CA Bizertin vs EGS Gafsa
Tỷ số chung cuộc: CA Bizertin 1-0 EGS Gafsa tại Ligue 1, 20 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CA Bizertin thắng 3, hòa 5, EGS Gafsa thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 1 · Vòng 12
- Sân vận động
- Stade du 15 Octobre, Banzart
- Phong độ
- LLWWD CA Bizertin
- DLWDW EGS Gafsa
- 20' A. Seydi
- 24' A. Horchani
- 29' ▲ N. Agbre ▼ O. Jebali
- 42' R. Rehimi
- 45'+1 H. Mhamedi
- HT0-0
- 47' S. Mejri
- 55' ▲ I. Midani ▼ O. Ali
- 55' ▲ M. Seydi ▼ I. Cissoko
- 55' ▲ A. Gasmi ▼ Aymen Amri
- 66' T. Yasser
- 67' ▲ A. Jouini ▼ H. Mhamedi
- 67' ▲ Alkhali Bangoura ▼ Y. Taleb
- 71' ▲ A. Ferchichi ▼ A. Bouallegui
- 72' ▲ M. Messai ▼ S. Majeri
- 74' ▲ R. Mechergui ▼ Y. Fellahi
- 82' N. Agbre
- 90'+6 M. Messai
- 90' A. Seydi11m 1-0
- FT1-0
Đội hình
- A. Krir
- M. Allela
- A. Bouallegui ▼ 71'
- Aymen Amri ▼ 55'
- I. Cissoko ▼ 55'
- O. Ali ▼ 55'
- A. Seydi
- A. Kanté
- R. Rehimi
- Ahmed Amri ▼ 55'
- Y. Fellahi ▼ 74'
Dự bị 5
- I. Midani ▲ 55'
- M. Seydi ▲ 55'
- A. Gasmi ▲ 55'
- A. Ferchichi ▲ 71'
- R. Mechergui ▲ 74'
- R. Jridi
- S. Majeri ▼ 72'
- A. Barbati
- O. Jebali ▼ 29'
- A. Horchani
- A. Chebbi
- H. Mhamedi ▼ 67'
- T. Alkhaly
- Y. Taleb ▼ 67'
- F. Ben Hassine
- A. Ajmani
Dự bị 4
- N. Agbre ▲ 29'
- A. Jouini ▲ 67'
- Alkhali Bangoura ▲ 67'
- M. Messai ▲ 72'
Thống kê
02
51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 22 | +35 | 66 | |
| 2 | 30 | 42 - 11 | +31 | 62 | |
| 3 | 30 | 45 - 24 | +21 | 61 | |
| 4 | 30 | 36 - 19 | +17 | 56 | |
| 5 | 30 | 38 - 29 | +9 | 54 | |
| 6 | 30 | 29 - 21 | +8 | 49 | |
| 7 | 30 | 31 - 19 | +12 | 44 | |
| 8 | 30 | 32 - 27 | +5 | 43 | |
| 9 | 30 | 29 - 28 | +1 | 35 | |
| 10 | 30 | 30 - 34 | -4 | 32 | |
| 11 | 30 | 19 - 37 | -18 | 29 | |
| 12 | 30 | 20 - 38 | -18 | 28 | |
| 13 | 30 | 17 - 42 | -25 | 27 | |
| 14 | 30 | 25 - 46 | -21 | 26 | |
| 15 | 30 | 24 - 43 | -19 | 22 | |
| 16 | 30 | 19 - 53 | -34 | 19 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu33
29Ghi được28
28Thủng lưới43
0.94Bàn thắng mỗi trận0.85
10Giữ sạch lưới8
8Trên 2.5 bàn13
19Hiệp hai17