CA Bizertin
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
EGS Gafsa

CA Bizertin vs EGS Gafsa

Tỷ số chung cuộc: CA Bizertin 2-2 EGS Gafsa tại Ligue 1, 23 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CA Bizertin thắng 3, hòa 5, EGS Gafsa thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Relegation Round · Vòng 11
Sân vận động
Stade du 15 Octobre, Banzart
Phong độ
LLWWD CA Bizertin
DLWDW EGS Gafsa
  1. 9' T. Ben Zitoun 1-0
  2. 44' 1-1 G. Aniefiok
  3. HT1-1
  4. 46' A. Ferchichi I. Midani
  5. 46' A. Bouallegui F. Ben Othman
  6. 61' A. Ferchichi 2-1
  7. 68' Haythem Mbarek H. Mhamdi
  8. 68' O. Jebali S. Ampaw
  9. 78' A. Ndoye Y. Fellahi
  10. 84' A. Omrani G. Aniefiok
  11. 84' S. Ben Salem Alkhali Bangoura
  12. 89' A. Seydi
  13. 89' F. Bougadfa I. Cissoko
  14. 90'+3 2-2 A. Omrani
  15. FT2-2

Đội hình

CA Bizertin HLV: M. Kanzari
  1. A. Krir
  2. T. Ben Zitoun
  3. A. Guesmi
  4. B. Ben Aissa
  5. I. Cissoko ▼ 89'
  6. A. Seydi
  7. A. Kanté
  8. R. Rehimi
  9. I. Midani ▼ 46'
  10. Y. Fellahi ▼ 78'
  11. F. Ben Othman ▼ 46'

Dự bị 4

  1. A. Ferchichi ▲ 46'
  2. A. Bouallegui ▲ 46'
  3. A. Ndoye ▲ 78'
  4. F. Bougadfa ▲ 89'
EGS Gafsa HLV: S. Kasri
  1. N. Ben Thabet
  2. H. Abbès
  3. N. Khedher
  4. N. Agbre
  5. A. Chebbi
  6. H. Mhamdi ▼ 68'
  7. K. Guesmi
  8. S. Ampaw ▼ 68'
  9. A. Jouini
  10. Alkhali Bangoura ▼ 84'
  11. G. Aniefiok ▼ 84'

Dự bị 4

  1. Haythem Mbarek ▲ 68'
  2. O. Jebali ▲ 68'
  3. A. Omrani ▲ 84'
  4. S. Ben Salem ▲ 84'

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
12 20 - 5 +15 32
2
US Monastirienne
12 22 - 9 +13 26
3
CS Sfaxien
12 12 - 4 +8 20
4
CA Bizertin
12 12 - 13 -1 16
4
Stade Tunisien
10 5 - 5 0 13
5
ES Metlaoui
14 15 - 17 -2 20
5
ES Sahel
10 4 - 7 -3 10
5
Olympique Béja
12 8 - 14 -6 14
6
Club Africain
10 4 - 11 -7 9
6
EGS Gafsa
12 9 - 18 -9 12
6
US Ben Guerdane
14 12 - 15 -3 19
6
US Tataouine
12 6 - 17 -11 9
7
Slimane
12 7 - 19 -12 3
8
AS Marsa
14 13 - 20 -7 16
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu28
36Ghi được22
28Thủng lưới35
1.16Bàn thắng mỗi trận0.79
11Giữ sạch lưới11
9Trên 2.5 bàn9
23Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu