AS Soliman
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
EGS Gafsa

AS Soliman vs EGS Gafsa

Tỷ số chung cuộc: AS Soliman 1-1 EGS Gafsa tại Ligue 1, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: AS Soliman thắng 1, hòa 1, EGS Gafsa thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 8
Sân vận động
Stade de Soliman, Sulayman
Phong độ
WDWWL AS Soliman
WDLLD EGS Gafsa
  1. 27' S. Sarr 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' G. Maatougui H. Jouidi
  4. 46' Andrey Da Silva F. Belaili
  5. 46' Jonatas F. Ben Hassine
  6. 60' 1-1 T. Alkhaly
  7. 62' F. Ghouma
  8. 62' A. Omrani Jonatas
  9. 71' M. Hamrouni M. Haddad
  10. 71' M. Triki H. Mabrouk
  11. 77' Hazem Mbarek A. Jouini
  12. 84' H. Mhamedi A. Ajmani
  13. 84' Haythem Mbarek M. Messai
  14. 84' M. Messai
  15. 85' Yellow Card
  16. 90'+3 M. Victor R. Foning
  17. 90'+5 Yellow Card
  18. FT1-1

Đội hình

AS Soliman HLV: S. Zarrouk
  1. H. Ghanmi
  2. H. Mabrouk▼ 71'
  3. A. Ben Mohamed
  4. R. Foning▼ 90'
  5. H. Jouidi▼ 46'
  6. A. Majhed
  7. M. Haddad▼ 71'
  8. S. Sarr
  9. M. Ahouangbo
  10. F. Ghouma
  11. F. Belaili▼ 46'

Dự bị 5

  1. G. Maatougui▲ 46'
  2. Andrey Da Silva▲ 46'
  3. M. Hamrouni▲ 71'
  4. M. Triki▲ 71'
  5. M. Victor▲ 90'
EGS Gafsa HLV: J. Khcharem
  1. R. Jridi
  2. S. Majeri
  3. O. Jebali
  4. A. Horchani
  5. A. Chebbi
  6. T. Alkhaly
  7. M. Messai▼ 84'
  8. H. Ben Chaieb
  9. A. Jouini▼ 77'
  10. F. Ben Hassine▼ 46'
  11. A. Ajmani▼ 84'

Dự bị 5

  1. Jonatas▲ 46'
  2. A. Omrani▲ 62'
  3. Hazem Mbarek▲ 84'
  4. Haythem Mbarek▲ 84'
  5. H. Mhamedi▲ 84'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
30 57 - 22 +35 66
2
US Monastirienne
30 42 - 11 +31 62
3
ES Sahel
30 45 - 24 +21 61
4
Club Africain
30 36 - 19 +17 56
5
ES Zarzis
30 38 - 29 +9 54
6
Stade Tunisien
30 29 - 21 +8 49
7
CS Sfaxien
30 31 - 19 +12 44
8
ES Metlaoui
30 32 - 27 +5 43
9
CA Bizertin
30 29 - 28 +1 35
10
US Ben Guerdane
30 30 - 34 -4 32
11
Olympique Béja
30 19 - 37 -18 29
12
AS Gabes
30 20 - 38 -18 28
13
AS Soliman
30 17 - 42 -25 27
14
Jeunesse Sportive Omrane
30 25 - 46 -21 26
15
EGS Gafsa
30 24 - 43 -19 22
16
US Tataouine
30 19 - 53 -34 19
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu33
20Ghi được28
40Thủng lưới43
0.63Bàn thắng mỗi trận0.85
14Giữ sạch lưới8
10Trên 2.5 bàn13
11Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu