US Tataouine
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Club Africain

US Tataouine vs Club Africain

Tỷ số chung cuộc: US Tataouine 2-2 Club Africain tại Ligue 1, 6 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Tataouine thắng 0, hòa 4, Club Africain thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Championship Round · Vòng 10
Sân vận động
Stade Néjib Khattab, Tataouine
Trọng tài
S. Selmi
Phong độ
LWWWL US Tataouine
WDWWW Club Africain
  1. 10' M. Diallo 1-0
  2. 45' C. Nghir
  3. HT1-0
  4. 46' Y. Snana L. Azouni
  5. 46' Z. Dhaouadi A. Mbaye
  6. 53' K. Hammami S. Hammami
  7. 65' H. Agrebi A. Ghrissi
  8. 65' A. Sabo W. Ben Yahia
  9. 67' 1-1 Z. Dhaouadi
  10. 74' E. Kingue A. Boulila
  11. 84' M. Ellili R. Kossi
  12. 88' M. Ndiaye M. Diallo
  13. 90' E. Kingue 2-1
  14. 90'+2 2-2 H. Agrebi
  15. FT2-2

Đội hình

US Tataouine HLV: T. Jani
  1. Y. Beguir
  2. C. Nerier
  3. F. Soltani
  4. A. Kneni
  5. S. Hammami ▼ 53'
  6. M. Diallo ▼ 88'
  7. Alaeddine Gasmi
  8. A. Diaw
  9. A. Ammar
  10. A. Boulila ▼ 74'
  11. S. Soudani

Dự bị 3

  1. K. Hammami ▲ 53'
  2. E. Kingue ▲ 74'
  3. M. Ndiaye ▲ 88'
Club Africain HLV: S. Saibi
  1. N. Farhati
  2. G. Abderrazzak
  3. W. Ben Yahia ▼ 65'
  4. L. Azouni ▼ 46'
  5. A. Khalil
  6. S. Labidi
  7. R. Kossi ▼ 84'
  8. A. Ghrissi ▼ 65'
  9. A. Belhocini
  10. H. Labidi
  11. A. Mbaye ▼ 46'

Dự bị 5

  1. Y. Snana ▲ 46'
  2. Z. Dhaouadi ▲ 46'
  3. H. Agrebi ▲ 65'
  4. A. Sabo ▲ 65'
  5. M. Ellili ▲ 84'

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
ES Sahel
14 23 - 11 +12 29
2
ES Tunis
14 20 - 10 +10 28
4
Club Africain
14 16 - 13 +3 24
4
US Monastirienne
14 23 - 14 +9 26
5
ES Metlaoui
14 14 - 17 -3 19
5
Stade Tunisien
14 14 - 17 -3 16
5
US Ben Guerdane
14 18 - 16 +2 21
6
AS Soliman
14 11 - 14 -3 17
6
CA Bizertin
14 12 - 17 -5 16
6
CS Sfaxien
14 12 - 10 +2 18
7
EO Sidi Bouzid
14 9 - 19 -10 9
7
ES Hammam-Sousse
14 9 - 18 -9 14
7
Olympique Béja
14 9 - 20 -11 16
8
CS Chebba
14 8 - 17 -9 11
8
Rejiche
14 5 - 17 -12 6
8
US Tataouine
14 6 - 42 -36 4
CAF Champions League Relegation Round Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu36
20Ghi được48
58Thủng lưới23
0.69Bàn thắng mỗi trận1.33
5Giữ sạch lưới21
14Trên 2.5 bàn11
15Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu