AS Soliman
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Club Africain

AS Soliman vs Club Africain

Tỷ số chung cuộc: AS Soliman 0-1 Club Africain tại Ligue 1, 25 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS Soliman thắng 1, hòa 3, Club Africain thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 10
Sân vận động
Stade de Soliman, Sulayman
Trọng tài
N. Letaif
Phong độ
WDWWL AS Soliman
WDWWW Club Africain
  1. 25' 0-1 C. Labidi
  2. HT0-1
  3. 57' A. Amri C. Labidi
  4. 57' G. Abderrazzak N. Lamara
  5. 57' Y. Dridi L. Azouni
  6. 61' A. Garreb S. Khalifa
  7. 71' J. Yaakoubi M. Yeken
  8. 76' O. Bilel M. Triki
  9. 84' A. Guesmi S. Labidi
  10. FT0-1

Đội hình

AS Soliman HLV: T. Jani
  1. A. Ayari
  2. H. Mabrouk
  3. M. Yeken ▼ 71'
  4. A. Louil
  5. M. Triki ▼ 76'
  6. W. Naghmouchi
  7. F. Meskini
  8. E. Brini
  9. B. Triki
  10. E. Baffour
  11. B. Faye

Dự bị 2

  1. J. Yaakoubi ▲ 71'
  2. O. Bilel ▲ 76'
Club Africain HLV: S. Saibi
  1. M. Hassen
  2. N. Lamara ▼ 57'
  3. W. Ben Yahia
  4. L. Azouni ▼ 57'
  5. N. Ghandri
  6. A. Khalil
  7. S. Labidi ▼ 84'
  8. C. Labidi ▼ 57'
  9. T. Cherifi
  10. S. Khalifa ▼ 61'
  11. H. Labidi

Dự bị 5

  1. A. Amri ▲ 57'
  2. G. Abderrazzak ▲ 57'
  3. Y. Dridi ▲ 57'
  4. A. Garreb ▲ 61'
  5. A. Guesmi ▲ 84'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
ES Sahel
14 23 - 11 +12 29
2
ES Tunis
14 20 - 10 +10 28
4
Club Africain
14 16 - 13 +3 24
4
US Monastirienne
14 23 - 14 +9 26
5
ES Metlaoui
14 14 - 17 -3 19
5
Stade Tunisien
14 14 - 17 -3 16
5
US Ben Guerdane
14 18 - 16 +2 21
6
AS Soliman
14 11 - 14 -3 17
6
CA Bizertin
14 12 - 17 -5 16
6
CS Sfaxien
14 12 - 10 +2 18
7
EO Sidi Bouzid
14 9 - 19 -10 9
7
ES Hammam-Sousse
14 9 - 18 -9 14
7
Olympique Béja
14 9 - 20 -11 16
8
CS Chebba
14 8 - 17 -9 11
8
Rejiche
14 5 - 17 -12 6
8
US Tataouine
14 6 - 42 -36 4
CAF Champions League Relegation Round Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu36
19Ghi được48
28Thủng lưới23
0.76Bàn thắng mỗi trận1.33
11Giữ sạch lưới21
6Trên 2.5 bàn11
15Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu