Club Africain
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
AS Soliman

Club Africain vs AS Soliman

Tỷ số chung cuộc: Club Africain 1-0 AS Soliman tại Ligue 1, 21 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Africain thắng 6, hòa 3, AS Soliman thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 3
Sân vận động
Hammam-Lif Gazon, Hammam-Lif
Trọng tài
N. Jaouadi
Phong độ
WDWWW Club Africain
WDWWL AS Soliman
  1. HT0-0
  2. 46' A. Sabo Y. Dridi
  3. 46' H. Agrebi A. Guesmi
  4. 46' A. Taous N. Lamara
  5. 49' N. Ghandri 1-0
  6. 71' D. Koffi M. Rahmani
  7. 71' O. Hicheri G. Mahersi
  8. 72' L. Azouni Z. Dhaouadi
  9. 83' O. Bilel B. Faye
  10. 83' B. Triki W. Naghmouchi
  11. 88' A. Khalil W. Ben Yahia
  12. FT1-0

Đội hình

Club Africain HLV: S. Saibi
  1. M. Omri
  2. M. Hassen
  3. G. Abderrazzak
  4. N. Lamara ▼ 46'
  5. A. Guesmi ▼ 46'
  6. W. Ben Yahia ▼ 88'
  7. Z. Dhaouadi ▼ 72'
  8. N. Ghandri
  9. A. Garreb
  10. T. Cherifi
  11. Y. Dridi ▼ 46'

Dự bị 5

  1. A. Sabo ▲ 46'
  2. H. Agrebi ▲ 46'
  3. A. Taous ▲ 46'
  4. L. Azouni ▲ 72'
  5. A. Khalil ▲ 88'
AS Soliman HLV: T. Jani
  1. A. Ayari
  2. H. Mabrouk
  3. M. Yeken
  4. G. Mahersi ▼ 71'
  5. W. Naghmouchi ▼ 83'
  6. F. Meskini
  7. M. Rahmani ▼ 71'
  8. E. Brini
  9. K. Guenichi
  10. E. Baffour
  11. B. Faye ▼ 83'

Dự bị 4

  1. D. Koffi ▲ 71'
  2. O. Hicheri ▲ 71'
  3. O. Bilel ▲ 83'
  4. B. Triki ▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
ES Sahel
14 23 - 11 +12 29
2
ES Tunis
14 20 - 10 +10 28
4
Club Africain
14 16 - 13 +3 24
4
US Monastirienne
14 23 - 14 +9 26
5
ES Metlaoui
14 14 - 17 -3 19
5
Stade Tunisien
14 14 - 17 -3 16
5
US Ben Guerdane
14 18 - 16 +2 21
6
AS Soliman
14 11 - 14 -3 17
6
CA Bizertin
14 12 - 17 -5 16
6
CS Sfaxien
14 12 - 10 +2 18
7
EO Sidi Bouzid
14 9 - 19 -10 9
7
ES Hammam-Sousse
14 9 - 18 -9 14
7
Olympique Béja
14 9 - 20 -11 16
8
CS Chebba
14 8 - 17 -9 11
8
Rejiche
14 5 - 17 -12 6
8
US Tataouine
14 6 - 42 -36 4
CAF Champions League Relegation Round Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu25
48Ghi được19
23Thủng lưới28
1.33Bàn thắng mỗi trận0.76
21Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn6
29Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu