CS Chebba
4 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
JS Kairouanaise

CS Chebba vs JS Kairouanaise

Tỷ số chung cuộc: CS Chebba 4-1 JS Kairouanaise tại Ligue 1, 16 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: CS Chebba thắng 3, hòa 0, JS Kairouanaise thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 20
Sân vận động
Chebba Municipal, As-Sabbah
Trọng tài
Y. Bouali
Phong độ
DWLWW CS Chebba
LLWWD JS Kairouanaise
  1. 15' O. Maammar 1-0
  2. HT1-0
  3. 47' M. Madani 2-0
  4. 55' T. Tchuente 3-0
  5. 56' M. Sassi B. Bature
  6. 56' Y. Hamza L. Ameur
  7. 56' M. Aboud A. Hamdi
  8. 60' S. Selmi F. Felhi
  9. 60' S. Hamdi J. Abdessalam
  10. 62' S. Hamdi 4-0
  11. 65' Yahia Sola M. Ragoubi
  12. 65' M. Ghabi O. Bouguerra
  13. 66' M. Aloui N. Gara
  14. 66' M. Merbah T. Tchuente
  15. 73' G. Kilangalanga O. Maammar
  16. 86' 4-1 M. Sassi11m
  17. FT4-1

Đội hình

CS Chebba HLV: B. Marchand
  1. A. Kalai
  2. A. Zouaghi
  3. M. Madani
  4. C. Derouiche
  5. T. Tchuente ▼ 66'
  6. S. Seko
  7. G. Maaroufi
  8. O. Maammar ▼ 73'
  9. N. Gara ▼ 66'
  10. J. Abdessalam ▼ 60'
  11. F. Felhi ▼ 60'

Dự bị 5

  1. S. Selmi ▲ 60'
  2. S. Hamdi ▲ 60'
  3. M. Aloui ▲ 66'
  4. M. Merbah ▲ 66'
  5. G. Kilangalanga ▲ 73'
JS Kairouanaise HLV: R. Mhamdi
  1. A. Friou
  2. A. Ammar
  3. O. Romdhani
  4. H. Rebaii
  5. A. Bouazra
  6. A. Hamdi ▼ 56'
  7. M. Ragoubi ▼ 65'
  8. O. Bouguerra ▼ 65'
  9. B. Arnaud
  10. L. Ameur ▼ 56'
  11. B. Bature ▼ 56'

Dự bị 5

  1. M. Sassi ▲ 56'
  2. Y. Hamza ▲ 56'
  3. M. Aboud ▲ 56'
  4. Yahia Sola ▲ 65'
  5. M. Ghabi ▲ 65'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
25 41 - 12 +29 61
2
CS Sfaxien
25 31 - 17 +14 50
3
US Monastirienne
25 35 - 18 +17 44
4
ES Sahel
25 34 - 23 +11 40
5
Club Africain
25 26 - 11 +15 40
6
Stade Tunisien
25 24 - 27 -3 33
7
US Ben Guerdane
25 25 - 30 -5 33
8
CS Chebba
25 31 - 31 0 29
9
AS Soliman
25 28 - 29 -1 28
10
US Tataouine
25 20 - 28 -8 25
11
CA Bizertin
25 18 - 34 -16 23
12
ES Metlaoui
25 20 - 33 -13 22
13
CS Hammam-Lif
25 20 - 38 -18 22
14
JS Kairouanaise
25 19 - 41 -22 21
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu27
37Ghi được19
37Thủng lưới44
1.23Bàn thắng mỗi trận0.7
9Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn11
20Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu