Raków Częstochowa
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Górnik Zabrze

Raków Częstochowa vs Górnik Zabrze

Tỷ số chung cuộc: Raków Częstochowa 1-2 Górnik Zabrze tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 3 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Raków Częstochowa thắng 2, hòa 1, Górnik Zabrze thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 5
Phong độ
LLLLW Raków Częstochowa
LLLWW Górnik Zabrze
  1. 6' 0-1 J. Antiste · R. Janicki
  2. 34' 0-2 R. Janicki · E. Janza
  3. 36' Kacper Urbański
  4. 36' J. C. Silva M. Perovic
  5. HT0-2
  6. 46' S. Svarnas D. G. Debohi
  7. 46' L. Diaby-Fadiga J. Jendryka
  8. 52' K. Struski O. Abraham
  9. 61' A. Basse V. Kochergin
  10. 65' Fran Tudor
  11. 79' M. Emreli 1-2
  12. 80' L. Sadilek J. Kubicki
  13. 80' B. Durdov Y. Ikia Dimi
  14. 84' B. Donio P. Bernardo
  15. 84' E. Prekop J. Antiste
  16. 89' O. Zmrzly M. Khlan
  17. 90'+4 Lamine Diaby-Fadiga
  18. 90'+3 Lamine Diaby-Fadiga
  19. FT1-2

Đội hình

Raków Częstochowa Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: David Szulczek
  1. 1K. Trelowski 6.0
  2. 7F. Tudor 8.2
  3. 77D. G. Debohi ▼ 46'
  4. 25B. Racovitan 6.7
  5. 36M. Perovic ▼ 36' 5.9
  6. 22O. Abraham ▼ 52' 6.3
  7. 10V. Kochergin ▼ 61' 6.9
  8. 17J. Jendryka ▼ 46' 6.5
  9. 11M. Emreli 7.0
  10. 21T. Pienko 7.2
  11. 9P. Makuch 6.5

Dự bị 12

  1. 71T. Karic
  2. 2J. Napieraj
  3. 4S. Svarnas ▲ 46' 7.0
  4. 3A. Brorsson
  5. 23K. Struski ▲ 52' 7.2
  6. 20J. C. Silva ▲ 36' 6.9
  7. 6O. Repka
  8. 88A. Molnar
  9. 15O. Kwiatkowski
  10. 80L. Diaby-Fadiga ▲ 46' 6.2
  11. 39I. Brusberg
  12. 99A. Basse ▲ 61' 6.3
Górnik Zabrze Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Michal Gasparik
  1. 1P. Schulze 7.0
  2. 61M. Sacek 6.3
  3. 26R. Janicki 8.2
  4. 20Josema 6.7
  5. 64E. Janza 7.3
  6. 14J. Kubicki ▼ 80' 6.2
  7. 82K. Urbanski 6.9
  8. 7Y. Ikia Dimi ▼ 80' 6.7
  9. 8P. Bernardo ▼ 84' 6.5
  10. 33M. Khlan ▼ 89' 6.5
  11. 9J. Antiste ▼ 84' 7.3

Dự bị 11

  1. 99T. Loska
  2. 4P. Bochniewicz
  3. 21O. Zmrzly ▲ 89' 6.7
  4. 2P. Warczak
  5. 66M. Dietz
  6. 3M. Synos
  7. 18L. Sadilek ▲ 80' 6.3
  8. 28B. Donio ▲ 84' 6.3
  9. 23S. Liseth
  10. 11E. Prekop ▲ 84' 6.9
  11. 34B. Durdov ▲ 80' 6.3

Thống kê

114
410
63%Kiểm soát bóng37%
12Dứt điểm10
3Trúng đích3
8Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn2
4Phạt góc4
0Việt vị1
15Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua2
-0.01Bàn thắng ngăn chặn-0.01
567Chuyền bóng346
487Chuyền chính xác263
86%Chính xác chuyền76%
0.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.22

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
6 11 - 4 +7 16
2
Legia Warszawa
7 15 - 6 +9 15
3
Górnik Zabrze
6 12 - 7 +5 15
4
Jagiellonia
6 11 - 8 +3 12
5
Wisla Krakow
7 13 - 11 +2 11
6
Piast Gliwice
7 13 - 13 0 10
7
GKS Katowice
6 12 - 9 +3 9
8
Pogon Szczecin
6 8 - 5 +3 9
9
Korona Kielce
6 7 - 5 +2 9
10
Zaglebie Lubin
6 6 - 5 +1 9
11
KS Cracovia
7 6 - 8 -2 8
12
Radomiak Radom
7 6 - 13 -7 8
13
Widzew Łódź
7 10 - 10 0 7
14
Śląsk Wrocław
7 9 - 11 -2 6
15
Motor Lublin
7 8 - 13 -5 5
16
Wisla Plock
6 4 - 11 -7 5
17
Wieczysta Kraków
6 9 - 13 -4 4
18
Raków Częstochowa
6 6 - 14 -8 0
EL Qualification Xuống hạng

So sánh

17Trận đấu14
27Ghi được20
31Thủng lưới21
1.59Bàn thắng mỗi trận1.43
3Giữ sạch lưới2
13Trên 2.5 bàn8
16Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu