Raków Częstochowa vs Górnik Zabrze
Tỷ số chung cuộc: Raków Częstochowa 1-0 Górnik Zabrze tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 21 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Raków Częstochowa thắng 2, hòa 1, Górnik Zabrze thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 22
- Sân vận động
- Miejski Stadion Piłkarski Raków, Częstochowa
- Phong độ
- LLLWL Raków Częstochowa
- LWWWW Górnik Zabrze
- -5' Ariel Mosór
- 45'+1 V. Kochergin · Z. Arsenić 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ S. Plavšić ▼ E. Otieno
- 50' Gustav Berggren
- 59' ▲ S. Liseth ▼ T. Ismaheel
- 71' ▲ J. Díaz ▼ Adriano Amorim
- 71' ▲ O. Sow ▼ L. Ambros
- 71' ▲ M. Kmeť ▼ D. Szala
- 77' ▲ Leonardo Rocha ▼ J. Braut Brunes
- 77' ▲ P. Makuch ▼ Ivi López
- 82' ▲ M. Rodin ▼ A. Mosór
- 84' Patrik Hellebrand
- 84' ▲ F. Prebsl ▼ D. Sarapata
- 84' ▲ S. Bakış ▼ P. Hellebrand
- FT1-0
Đội hình
- 1K. Trelowski 6.9
- 2A. Mosór ▼ 82' 7.2
- 24Z. Arsenić ⇢ 7.9
- 4S. Svarnas 7.3
- 20Jean Carlos 8.2
- 5G. Berggren 7.3
- 30V. Kochergin ⚽ 8.2
- 26E. Otieno ▼ 46' 6.9
- 84Adriano Amorim ▼ 71' 6.5
- 18J. Braut Brunes ▼ 77' 6.9
- 10Ivi López ▼ 77' 7.2
Dự bị 9
- 14S. Plavšić ▲ 46' 6.5
- 15J. Díaz ▲ 71' 6.5
- 17Leonardo Rocha ▲ 77' 6.6
- 9P. Makuch ▲ 77' 6.9
- 88M. Rodin ▲ 82' 6.3
- 8B. Lederman
- 6S. Czyż
- 12D. Kuciak
- 3M. Rundić
- 25M. Szromnik 6.6
- 27D. Szala ▼ 71' 6.3
- 5K. Szcześniak 7.9
- 26R. Janicki 6.9
- 20Josema 7.5
- 11T. Ismaheel ▼ 59' 6.2
- 21D. Sarapata ▼ 84' 6.7
- 8P. Hellebrand ▼ 84' 7.0
- 88Y. Furukawa 7.3
- 18L. Ambros ▼ 71' 7.0
- 44A. Buksa 6.7
Dự bị 9
- 23S. Liseth ▲ 59' 7.2
- 30O. Sow ▲ 71' 6.3
- 81M. Kmeť ▲ 71' 6.3
- 38F. Prebsl ▲ 84' 6.3
- 9S. Bakış ▲ 84' 6.3
- 16P. Olkowski
- 22A. Abdullahi
- 1F. Majchrowicz
- 41D. Mazurek
Thống kê
02⚑6
⚑310
48%Kiểm soát bóng52%
16Dứt điểm7
5Trúng đích0
6Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn5
6Phạt góc3
2Việt vị1
12Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
0Cứu thua3
448Chuyền bóng491
382Chuyền chính xác402
85%Chính xác chuyền82%
1.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.22
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 31 | +37 | 70 | |
| 2 | 34 | 51 - 23 | +28 | 69 | |
| 3 | 34 | 56 - 42 | +14 | 61 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 54 | |
| 6 | 34 | 58 - 53 | +5 | 51 | |
| 7 | 34 | 48 - 59 | -11 | 49 | |
| 8 | 34 | 49 - 47 | +2 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 39 | +4 | 47 | |
| 10 | 34 | 37 - 36 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 37 - 45 | -8 | 45 | |
| 12 | 34 | 48 - 52 | -4 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 49 | -11 | 40 | |
| 14 | 34 | 44 - 59 | -15 | 37 | |
| 15 | 34 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 16 | 34 | 39 - 56 | -17 | 31 | |
| 17 | 34 | 38 - 53 | -15 | 30 | |
| 18 | 34 | 37 - 63 | -26 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu47
65Ghi được77
31Thủng lưới57
1.51Bàn thắng mỗi trận1.64
20Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn25
32Hiệp hai35