Deportes Limache vs Nublense
Tỷ số chung cuộc: Deportes Limache 2-0 Nublense tại Primera División, 3 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Deportes Limache thắng 1, hòa 1, Nublense thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Gustavo Ocaranza, Limache
- Phong độ
- WLWLW Deportes Limache
- DWWLL Nublense
- 1' O. Bosso Torres
- HT0-0
- 49' D. Castro · M. Llanten 1-0
- 58' T. Galletto
- 60' ▲ E. Calderon ▼ I. Jeraldino
- 60' ▲ I. Tapia ▼ L. Molina Canto
- 61' ▲ M. Plaza ▼ F. Ovelar
- 69' ▲ G. Sosa ▼ M. Arturia
- 69' ▲ L. Valencia Rossel ▼ H. Martinez
- 69' ▲ F. Rami ▼ P. Calderon
- 74' ▲ C. Mansilla ▼ M. Rivera
- 78' C. Mansilla
- 80' ▲ C. Fuentes ▼ C. Morales
- 86' O. Bosso Torresphản lưới 2-0
- 89' ▲ V. Alvarez ▼ D. Castro
- FT2-0
Đội hình
- 17C. Gonzalez
- 7C. Morales▼ 80'
- 2A. Aguirre
- 24A. Parot
- 11J. Rojas
- 14H. Martinez▼ 69'
- 27T. Galletto
- 25M. Llanten
- 26M. Arturia▼ 69'
- 16Jean David
- 19D. Castro▼ 89'
Dự bị 9
- 1M. Borquez
- 4M. Flores
- 3B. Molina
- 21F. Moya
- 10L. Valencia Rossel▲ 69'
- 6C. Fuentes▲ 80'
- 32V. Carcamo
- 15V. Alvarez▲ 89'
- 9G. Sosa▲ 69'
- 1N. Perez
- 5F. Campos Mosqueira
- 4O. Bosso Torres
- 6P. Calderon▼ 69'
- 16D. Sanhueza
- 21L. Reyes
- 28M. Rivera▼ 74'
- 14J. Campusano
- 7F. Ovelar▼ 61'
- 20I. Jeraldino▼ 60'
- 11L. Molina Canto▼ 60'
Dự bị 9
- 25H. Munoz
- 3C. Salomon
- 23J. Gonzalez
- 18D. Cespedes
- 10M. Plaza▲ 61'
- 19I. Tapia▲ 60'
- 26E. Calderon▲ 60'
- 9F. Rami▲ 69'
- 35C. Mansilla▲ 74'
Thống kê
01⚑4
⚑520
48%Kiểm soát bóng52%
15Dứt điểm13
9Trúng đích4
5Chệch đích5
1Bị chặn4
4Phạt góc5
4Việt vị2
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
4Cứu thua7
374Chuyền bóng411
76%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 47 - 21 | +26 | 52 | |
| 2 | 22 | 47 - 31 | +16 | 39 | |
| 3 | 21 | 28 - 17 | +11 | 36 | |
| 4 | 22 | 34 - 24 | +10 | 33 | |
| 5 | 21 | 32 - 29 | +3 | 33 | |
| 6 | 21 | 26 - 26 | 0 | 32 | |
| 7 | 21 | 40 - 34 | +6 | 30 | |
| 8 | 22 | 24 - 25 | -1 | 30 | |
| 9 | 20 | 27 - 24 | +3 | 29 | |
| 10 | 21 | 32 - 34 | -2 | 27 | |
| 11 | 22 | 25 - 31 | -6 | 25 | |
| 12 | 21 | 26 - 34 | -8 | 24 | |
| 13 | 20 | 29 - 39 | -10 | 24 | |
| 14 | 21 | 16 - 35 | -19 | 22 | |
| 15 | 21 | 31 - 39 | -8 | 21 | |
| 16 | 21 | 17 - 38 | -21 | 14 |
So sánh
8Trận đấu10
15Ghi được13
15Thủng lưới11
1.88Bàn thắng mỗi trận1.3
1Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn5
8Hiệp hai7