Deportes Limache vs Nublense
Tỷ số chung cuộc: Deportes Limache 0-1 Nublense tại Primera División, 25 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Deportes Limache thắng 1, hòa 1, Nublense thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Gustavo Ocaranza, Limache
- Phong độ
- WLWLW Deportes Limache
- WWLLL Nublense
- 41' Gonzalo Sosa
- 45' Nelson Da Silva
- HT0-0
- 46' ▲ P. Rubio ▼ G. Avalos
- 60' ▲ Y. Zapata ▼ B. Silva
- 66' 0-1 P. Rubio
- 69' ▲ J. Plaza ▼ M. Llanten
- 70' Daniel Castro
- 72' Bernardo Cerezo
- 72' ▲ D. Sanhueza ▼ B. Cerezo
- 75' ▲ F. Fritz ▼ N. Penailillo
- 78' ▲ R. Gonzalez ▼ G. Graciani
- 83' Pablo Calderón
- 85' Jovany Campusano
- 86' ▲ E. Valencia ▼ G. Sosa
- 89' Yorman Zapata
- FT0-1
Đội hình
- 26N. Peranic
- 23G. Pacheco
- 2A. Aguirre
- 24A. Parot
- 18N. Penailillo▼ 75'
- 13F. Romero
- 19D. Castro
- 25M. Llanten▼ 69'
- 34C. Pinares
- 31B. Silva▼ 60'
- 9N. Da Silva
Dự bị 7
- 1M. Borquez
- 3G. Paz
- 6Y. W. Andia Leon
- 7Y. Zapata▲ 60'
- 11F. Fritz▲ 75'
- 21J. Plaza▲ 69'
- 32D. Portilla
- 1N. Perez
- 18B. Cerezo▼ 72'
- 6P. Calderon
- 4O. Bosso Torres
- 14J. Campusano
- 21L. Reyes
- 8G. Graciani▼ 78'
- 20F. Mateos
- 22M. Plaza
- 29G. Avalos▼ 46'
- 9G. Sosa▼ 86'
Dự bị 7
- 30D. Tapia
- 2C. Labrin
- 13D. Saavedra
- 5E. Valencia▲ 86'
- 16D. Sanhueza▲ 72'
- 27R. Gonzalez▲ 78'
- 12P. Rubio▲ 46'
Thống kê
03⚑4
⚑640
45%Kiểm soát bóng55%
15Dứt điểm18
2Trúng đích5
12Chệch đích9
1Bị chặn4
4Phạt góc6
2Việt vị2
15Phạm lỗi15
3Thẻ vàng4
4Cứu thua2
320Chuyền bóng411
69%Chính xác chuyền78%
1.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.23
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 17 | +32 | 75 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 34 | +9 | 56 | |
| 4 | 30 | 58 - 32 | +26 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 43 | +8 | 52 | |
| 6 | 30 | 42 - 31 | +11 | 49 | |
| 7 | 30 | 38 - 38 | 0 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 36 | +10 | 44 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 33 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 13 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 34 - 60 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 33 - 58 | -25 | 21 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso
So sánh
45Trận đấu43
69Ghi được52
59Thủng lưới60
1.53Bàn thắng mỗi trận1.21
12Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn19
40Hiệp hai27