Chiangmai United F.C. vs Suphanburi F.C.
Tỷ số chung cuộc: Chiangmai United F.C. 2-2 Suphanburi F.C. tại Thai League 2, 9 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Chiangmai United F.C. thắng 4, hòa 3, Suphanburi F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 28
- Sân vận động
- 700th Anniversary Stadium, Chiang Mai
- Phong độ
- LLWWL Chiangmai United F.C.
- LLLLL Suphanburi F.C.
- 29' N. Sriyankem 1-0
- 42' Carlos Neto 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ N. Hamontree ▼ P. Rungsuree
- 58' ▲ N. Munsuwan ▼ N. Sriyankem
- 69' ▲ P. Phimpae ▼ S. Sontisawat
- 69' ▲ N. Jamroensri ▼ P. Promjan
- 69' 2-1 O. van Lingen11m
- 78' ▲ T. Chomchon ▼ B. Lemdee
- 78' ▲ A. Sawasdee ▼ Carlos Neto
- 90'+1 ▲ T. Prueangna ▼ T. Thanasasipat
- 90'+1 ▲ T. Waempracha ▼ E. Hooi
- 90'+2 ▲ P. Chote-Jirachaithon ▼ S. Paso
- 90'+2 ▲ W. Tamoputasiri ▼ C. Phimpsang
- 90'+8 2-2 P. Chote-Jirachaithon
- FT2-2
Đội hình
- 35P. Eammak
- 25R. Shinzato
- 65B. Lemdee ▼ 78'
- 15K. Buathong
- 21S. Moonkeaw
- 31N. Sriyankem ▼ 58'
- 19T. Thanasasipat ▼ 90'
- 7C. Kanuengkid
- 20K. Nantavichianrit
- 9E. Hooi ▼ 90'
- 96Carlos Neto ▼ 78'
Dự bị 12
- 10N. Munsuwan ▲ 58'
- 4T. Chomchon ▲ 78'
- 16A. Sawasdee ▲ 78'
- 6T. Prueangna ▲ 90'
- 34T. Waempracha ▲ 90'
- 3A. Pittaso
- 8K. Jorates
- 11K. Bandasak
- 26S. Sintupun
- 36P. Sirithongsopha
- 79J. Phengwicha
- 80S. Sanajag
- 42K. Manpati
- 7K. Kongsimma
- 37P. Chinthai
- 20P. Promjan ▼ 69'
- 24S. Paso ▼ 90'
- 15S. Sontisawat ▼ 69'
- 9O. van Lingen
- 6N. Udsa
- 25P. Rungsuree ▼ 46'
- 22Yuri Martins
- 47C. Phimpsang ▼ 90'
Dự bị 12
- 21N. Hamontree ▲ 46'
- 14P. Phimpae ▲ 69'
- 31N. Jamroensri ▲ 69'
- 8P. Chote-Jirachaithon ▲ 90'
- 17W. Tamoputasiri ▲ 90'
- 1S. Yokakul
- 11S. Mohammadzadeh
- 13P. Soonthonchuen
- 19T. Pornrumdet
- 23T. Phanphiphat
- 36R. Padthaisong
- 43A. Techovongsakul
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 56 - 30 | +26 | 63 | |
| 2 | 32 | 57 - 30 | +27 | 60 | |
| 3 | 32 | 61 - 38 | +23 | 58 | |
| 4 | 32 | 53 - 36 | +17 | 52 | |
| 5 | 32 | 44 - 39 | +5 | 48 | |
| 6 | 32 | 48 - 39 | +9 | 48 | |
| 7 | 32 | 36 - 37 | -1 | 45 | |
| 8 | 32 | 42 - 50 | -8 | 45 | |
| 9 | 32 | 51 - 52 | -1 | 44 | |
| 10 | 32 | 29 - 39 | -10 | 41 | |
| 11 | 32 | 41 - 48 | -7 | 40 | |
| 12 | 32 | 39 - 48 | -9 | 40 | |
| 13 | 32 | 37 - 48 | -11 | 38 | |
| 14 | 32 | 32 - 34 | -2 | 35 | |
| 15 | 32 | 36 - 49 | -13 | 33 | |
| 16 | 32 | 32 - 47 | -15 | 32 | |
| 17 | 32 | 42 - 72 | -30 | 22 | |
| 18 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu38
43Ghi được51
49Thủng lưới84
1.3Bàn thắng mỗi trận1.34
6Giữ sạch lưới4
19Trên 2.5 bàn25
21Hiệp hai35