Chiangmai United F.C. vs Suphanburi F.C.
Tỷ số chung cuộc: Chiangmai United F.C. 1-1 Suphanburi F.C. tại Thai League 2, 25 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Chiangmai United F.C. thắng 4, hòa 3, Suphanburi F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 3
- Sân vận động
- 700th Anniversary Stadium, Chiang Mai
- Phong độ
- LLWWL Chiangmai United F.C.
- LLLLL Suphanburi F.C.
- 23' 0-1 J. Obama
- 29' Mosquito 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ J. Sriprach ▼ A. Saemaram
- 46' ▲ N. Salae ▼ R. Kunyathong
- 46' ▲ R. Padthaisong ▼ M. Koedanan
- 61' ▲ T. Navanit ▼ S. Kaewsangsai
- 69' ▲ S. Rungrueang ▼ Y. Bamba
- 79' ▲ N. Jamroensri ▼ N. Hothong
- 81' ▲ S. Sintupun ▼ J. Suárez
- 81' ▲ W. Klomnak ▼ K. Bandasak
- 85' ▲ P. Sukunee ▼ C. Kanuengkid
- 85' ▲ A. Pamornprasert ▼ T. Thanasasipat
- FT1-1
Đội hình
- 35P. Eammak
- 26Marlon
- 13S. Kaewsangsai ▼ 61'
- 2T. Chuchin
- 5R. Chaicumde
- 19T. Thanasasipat ▼ 85'
- 4C. Kanuengkid ▼ 85'
- 11K. Bandasak ▼ 81'
- 10J. Suárez ▼ 81'
- 9Mosquito
- 7Choe Ho-Ju
Dự bị 9
- 33T. Navanit ▲ 61'
- 36S. Sintupun ▲ 81'
- 65W. Klomnak ▲ 81'
- 27P. Sukunee ▲ 85'
- 28A. Pamornprasert ▲ 85'
- 6T. Chomchon
- 8K. Jorates
- 97T. Saartaiam
- 99P. Thuha
- 1S. Khumpiam
- 8W. Homsaen
- 3R. Kunyathong ▼ 46'
- 20J. Obama
- 17N. Hothong ▼ 79'
- 39A. Saemaram ▼ 46'
- 77Gustavinho
- 37Y. Bamba ▼ 69'
- 19M. Koedanan ▼ 46'
- 6N. Lukthong
- 10K. Wongma
Dự bị 9
- 2J. Sriprach ▲ 46'
- 5N. Salae ▲ 46'
- 36R. Padthaisong ▲ 46'
- 11S. Rungrueang ▲ 69'
- 31N. Jamroensri ▲ 79'
- 18P. Jantawong
- 28S. Prasitsuwan
- 32P. Malalueang
- 40K. Pimyotha
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 30 | +36 | 74 | |
| 2 | 34 | 78 - 44 | +34 | 73 | |
| 3 | 34 | 55 - 33 | +22 | 68 | |
| 4 | 34 | 67 - 38 | +29 | 57 | |
| 5 | 34 | 58 - 46 | +12 | 57 | |
| 6 | 34 | 51 - 35 | +16 | 54 | |
| 7 | 34 | 70 - 62 | +8 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 58 | -5 | 47 | |
| 9 | 34 | 45 - 41 | +4 | 46 | |
| 10 | 34 | 42 - 47 | -5 | 42 | |
| 11 | 34 | 40 - 50 | -10 | 41 | |
| 12 | 34 | 35 - 45 | -10 | 41 | |
| 13 | 34 | 32 - 47 | -15 | 39 | |
| 14 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 15 | 34 | 44 - 63 | -19 | 35 | |
| 16 | 34 | 34 - 44 | -10 | 33 | |
| 17 | 34 | 32 - 60 | -28 | 24 | |
| 18 | 34 | 28 - 71 | -43 | 11 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu38
66Ghi được43
49Thủng lưới48
1.61Bàn thắng mỗi trận1.13
11Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn18
37Hiệp hai23