Câu lạc bộ bóng đá Trat vs Bangkok
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Trat 2-4 Bangkok tại Thai League 2, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Trat thắng 3, hòa 3, Bangkok thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 26
- Sân vận động
- Trat Provincial Central Stadium, Trat
- Phong độ
- WWLDD Câu lạc bộ bóng đá Trat
- WLWWD Bangkok
- 19' Mateus Totô 1-0
- 24' ▲ S. Wonghoi ▼ Nam Yun-Jae
- 43' 1-1 P. Petrović
- 45' 1-2 W. Pornprasart
- HT1-2
- 46' ▲ A. Mutic ▼ W. Manoworn
- 61' P. Sripudpong11m 2-2
- 67' ▲ P. Limraksa ▼ S. Saengthopho
- 67' ▲ Phillerson ▼ N. Thobansong
- 67' ▲ P. Phothinak ▼ S. Kojima
- 73' ▲ A. Maundee ▼ P. Petrović
- 81' ▲ W. Thongbai ▼ P. Sripudpong
- 81' ▲ S. Thongkot ▼ J. Phokhi
- 81' ▲ W. Phudithip ▼ C. Chappuis
- 81' ▲ S. Kongjaopa ▼ P. Khamsuk
- 84' 2-3 W. Pornprasart
- 85' 2-4 W. Pornprasart
- FT2-4
Đội hình
- 18T. Srirueng
- 45A. Jaiphet
- 24W. Choosong
- 6Nam Yun-Jae ▼ 24'
- 12N. Thobansong ▼ 67'
- 7P. Jarunai
- 8T. Ueathanaphaisarn
- 10J. Phokhi ▼ 81'
- 99Mateus Totô
- 19S. Saengthopho ▼ 67'
- 15P. Sripudpong ▼ 81'
Dự bị 12
- 3S. Wonghoi ▲ 24'
- 5P. Limraksa ▲ 67'
- 11Phillerson ▲ 67'
- 2W. Thongbai ▲ 81'
- 37S. Thongkot ▲ 81'
- 1N. Chaiphetr
- 14P. Siriamornrattana
- 16C. Jantakol
- 17N. Potawet
- 20A. Matarat
- 33A. Kittijumratsak
- 28C. Uttamarat
- 45Y. Sukcharoen
- 32Zaw Min Tun
- 36S. Mool-on
- 3T. Rungrampan
- 14S. Khumkan
- 7C. Chappuis ▼ 81'
- 37P. Petrović ▼ 73'
- 8S. Kojima ▼ 67'
- 17P. Khamsuk ▼ 81'
- 18W. Manoworn ▼ 46'
- 10W. Pornprasart
Dự bị 12
- 71A. Mutic ▲ 46'
- 11P. Phothinak ▲ 67'
- 9A. Maundee ▲ 73'
- 19W. Phudithip ▲ 81'
- 35S. Kongjaopa ▲ 81'
- 1Y. Schöni
- 4B. Phadungpattanodom
- 5K. Pranithi
- 13P. Lajungreed
- 27K. Sriphirom
- 41Y. Sukcharoen
- 91K. Kidwell
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 56 - 30 | +26 | 63 | |
| 2 | 32 | 57 - 30 | +27 | 60 | |
| 3 | 32 | 61 - 38 | +23 | 58 | |
| 4 | 32 | 53 - 36 | +17 | 52 | |
| 5 | 32 | 44 - 39 | +5 | 48 | |
| 6 | 32 | 48 - 39 | +9 | 48 | |
| 7 | 32 | 36 - 37 | -1 | 45 | |
| 8 | 32 | 42 - 50 | -8 | 45 | |
| 9 | 32 | 51 - 52 | -1 | 44 | |
| 10 | 32 | 29 - 39 | -10 | 41 | |
| 11 | 32 | 41 - 48 | -7 | 40 | |
| 12 | 32 | 39 - 48 | -9 | 40 | |
| 13 | 32 | 37 - 48 | -11 | 38 | |
| 14 | 32 | 32 - 34 | -2 | 35 | |
| 15 | 32 | 36 - 49 | -13 | 33 | |
| 16 | 32 | 32 - 47 | -15 | 32 | |
| 17 | 32 | 42 - 72 | -30 | 22 | |
| 18 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu37
41Ghi được59
52Thủng lưới60
1.21Bàn thắng mỗi trận1.59
7Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn23
21Hiệp hai29