Bangkok vs Câu lạc bộ bóng đá Trat
Tỷ số chung cuộc: Bangkok 1-0 Câu lạc bộ bóng đá Trat tại Thai League 2, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bangkok thắng 4, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Trat thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 10
- Sân vận động
- Minburi 72nd Anniversary Stadium, Bangkok
- Phong độ
- WLWWD Bangkok
- WWLDD Câu lạc bộ bóng đá Trat
- 33' W. Pornprasart 1-0
- HT1-0
- 55' ▲ W. Thongbai ▼ P. Limraksa
- 56' ▲ S. Paso ▼ S. Thongkot
- 62' ▲ P. Phothinak ▼ A. Maundee
- 62' ▲ P. Kamsuk ▼ S. Kojima
- 73' ▲ S. Phommas ▼ C. Chappuis
- 73' ▲ W. Phudithip ▼ W. Pornprasart
- 74' ▲ T. Navanich ▼ Phillerson
- 84' ▲ S. Wonghoi ▼ W. Choosong
- 84' ▲ C. Jantakol ▼ C. Raksongkham
- 90' ▲ K. Sriphirom ▼ Dudu Lima
- FT1-0
Đội hình
- 45Y. Sukcharoen
- 13P. Lajungreed
- 26A. Kuankwai
- 14S. Koomgun
- 7C. Chappuis ▼ 73'
- 35S. Khongjaowpa
- 8S. Kojima ▼ 62'
- 36S. Mool-on
- 56Dudu Lima ▼ 90'
- 9A. Maundee ▼ 62'
- 10W. Pornprasart ▼ 73'
Dự bị 12
- 11P. Phothinak ▲ 62'
- 17P. Kamsuk ▲ 62'
- 6S. Phommas ▲ 73'
- 19W. Phudithip ▲ 73'
- 27K. Sriphirom ▲ 90'
- 1S. Boonlkilang
- 3T. Rungrampan
- 4B. Phadungpattanodom
- 5K. Pranithi
- 16W. Somsang
- 22C. Sapysakunphon
- 40G. Okubo
- 31S. Khokpho
- 36Zaw Min Tun
- 5P. Limraksa ▼ 55'
- 24W. Choosong ▼ 84'
- 4C. Raksongkham ▼ 84'
- 8S. Sontisawat
- 37S. Thongkot ▼ 56'
- 33A. Kittijumratsak
- 10Diego
- 9Thiago Henrique
- 11Phillerson ▼ 74'
Dự bị 8
- 2W. Thongbai ▲ 55'
- 6S. Paso ▲ 56'
- 22T. Navanich ▲ 74'
- 3S. Wonghoi ▲ 84'
- 16C. Jantakol ▲ 84'
- 1N. Chaiphetr
- 14P. Siriamornrattana
- 23A. Nilnoy
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 56 - 30 | +26 | 63 | |
| 2 | 32 | 57 - 30 | +27 | 60 | |
| 3 | 32 | 61 - 38 | +23 | 58 | |
| 4 | 32 | 53 - 36 | +17 | 52 | |
| 5 | 32 | 44 - 39 | +5 | 48 | |
| 6 | 32 | 48 - 39 | +9 | 48 | |
| 7 | 32 | 36 - 37 | -1 | 45 | |
| 8 | 32 | 42 - 50 | -8 | 45 | |
| 9 | 32 | 51 - 52 | -1 | 44 | |
| 10 | 32 | 29 - 39 | -10 | 41 | |
| 11 | 32 | 41 - 48 | -7 | 40 | |
| 12 | 32 | 39 - 48 | -9 | 40 | |
| 13 | 32 | 37 - 48 | -11 | 38 | |
| 14 | 32 | 32 - 34 | -2 | 35 | |
| 15 | 32 | 36 - 49 | -13 | 33 | |
| 16 | 32 | 32 - 47 | -15 | 32 | |
| 17 | 32 | 42 - 72 | -30 | 22 | |
| 18 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu34
59Ghi được41
60Thủng lưới52
1.59Bàn thắng mỗi trận1.21
5Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn15
29Hiệp hai21