Kasetsart FC vs Bangkok
Tỷ số chung cuộc: Kasetsart FC 1-0 Bangkok tại Thai League 2, 2 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Kasetsart FC thắng 3, hòa 1, Bangkok thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 22
- Sân vận động
- Intree Chantarasatit Stadium, Bangkok
- Phong độ
- WLLLL Kasetsart FC
- WLWWD Bangkok
- 6' K. Karikari 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ S. Kojima ▼ S. Phommas
- 46' ▲ S. Mool-on ▼ W. Phudithip
- 65' ▲ P. Phothinak ▼ P. Khamsuk
- 69' ▲ S. Malison ▼ J. Pornsai
- 80' ▲ K. Sriphirom ▼ A. Maundee
- 80' ▲ P. Petrović ▼ C. Chappuis
- 82' ▲ S. Koedsri ▼ N. Panaimthon
- 89' ▲ R. Thongkae ▼ A. Durosinmi
- 89' ▲ A. Duangdao ▼ P. Kesaro
- FT1-0
Đội hình
- 1T. Sraunson
- 4K. Murakami
- 5Brinner
- 17C. Supma
- 19P. Kesaro ▼ 89'
- 7J. Pornsai ▼ 69'
- 88T. Nakarawong
- 16P. Nisungrum
- 25N. Panaimthon ▼ 82'
- 11K. Karikari
- 40A. Durosinmi ▼ 89'
Dự bị 12
- 23S. Malison ▲ 69'
- 24S. Koedsri ▲ 82'
- 15R. Thongkae ▲ 89'
- 47A. Duangdao ▲ 89'
- 6A. Thamthae
- 9J. Duchowny
- 10P. Khamwilaisak
- 14Y. Chaowana
- 27U. Wongmeema
- 28W. Jaoprakam
- 36M. Duchowny
- 98P. Hanrattana
- 99N. Pakkarano
- 32Zaw Min Tun
- 26A. Kuankwai
- 14S. Khumkan
- 7C. Chappuis ▼ 80'
- 17P. Khamsuk ▼ 65'
- 19W. Phudithip ▼ 46'
- 6S. Phommas ▼ 46'
- 71A. Mutic
- 9A. Maundee ▼ 80'
- 10W. Pornprasart
Dự bị 12
- 8S. Kojima ▲ 46'
- 36S. Mool-on ▲ 46'
- 11P. Phothinak ▲ 65'
- 27K. Sriphirom ▲ 80'
- 37P. Petrović ▲ 80'
- 1Y. Schöni
- 3T. Rungrampan
- 5K. Pranithi
- 13P. Lajungreed
- 18W. Manoworn
- 22C. Sapysakunphon
- 35S. Kongjaopa
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 56 - 30 | +26 | 63 | |
| 2 | 32 | 57 - 30 | +27 | 60 | |
| 3 | 32 | 61 - 38 | +23 | 58 | |
| 4 | 32 | 53 - 36 | +17 | 52 | |
| 5 | 32 | 44 - 39 | +5 | 48 | |
| 6 | 32 | 48 - 39 | +9 | 48 | |
| 7 | 32 | 36 - 37 | -1 | 45 | |
| 8 | 32 | 42 - 50 | -8 | 45 | |
| 9 | 32 | 51 - 52 | -1 | 44 | |
| 10 | 32 | 29 - 39 | -10 | 41 | |
| 11 | 32 | 41 - 48 | -7 | 40 | |
| 12 | 32 | 39 - 48 | -9 | 40 | |
| 13 | 32 | 37 - 48 | -11 | 38 | |
| 14 | 32 | 32 - 34 | -2 | 35 | |
| 15 | 32 | 36 - 49 | -13 | 33 | |
| 16 | 32 | 32 - 47 | -15 | 32 | |
| 17 | 32 | 42 - 72 | -30 | 22 | |
| 18 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu37
41Ghi được59
42Thủng lưới60
1.14Bàn thắng mỗi trận1.59
12Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn23
17Hiệp hai29