Bangkok vs Kasetsart FC
Tỷ số chung cuộc: Bangkok 1-2 Kasetsart FC tại Thai League 2, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Bangkok thắng 2, hòa 1, Kasetsart FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 6
- Sân vận động
- Minburi 72nd Anniversary Stadium, Bangkok
- Phong độ
- WLWWD Bangkok
- WLLLL Kasetsart FC
- HT0-0
- 46' ▲ P. Nisungrum ▼ S. Srisai
- 46' ▲ A. Duangdao ▼ S. Koedsri
- 58' ▲ W. Pornprasart ▼ S. Kojima
- 60' 0-1 S. Yoosuebchuea
- 63' 0-2 A. Kraisorn
- 66' ▲ A. Maundee ▼ P. Phothinak
- 66' ▲ P. Kamsuk ▼ C. Chappuis
- 66' ▲ S. Mool-on ▼ B. Phadungpattanodom
- 73' ▲ W. Phudithip ▼ S. Dia
- 74' ▲ Ricardo Pires ▼ S. Yoosuebchuea
- 78' W. Pornprasart 1-2
- 85' ▲ P. Sripudpong ▼ J. Pornsai
- 90'+2 ▲ A. Thamthae ▼ P. Hanrattana
- FT1-2
Đội hình
- 45Y. Sukcharoen
- 13P. Lajungreed
- 26A. Kuankwai
- 4B. Phadungpattanodom ▼ 66'
- 14S. Koomgun
- 7C. Chappuis ▼ 66'
- 8S. Kojima ▼ 58'
- 18W. Manoworn
- 92S. Dia ▼ 73'
- 56Dudu Lima
- 11P. Phothinak ▼ 66'
Dự bị 12
- 10W. Pornprasart ▲ 58'
- 9A. Maundee ▲ 66'
- 17P. Kamsuk ▲ 66'
- 36S. Mool-on ▲ 66'
- 19W. Phudithip ▲ 73'
- 3T. Rungrampan
- 5K. Pranithi
- 6S. Phommas
- 22C. Sapysakunphon
- 35S. Khongjaowpa
- 40G. Okubo
- 99N. Pakkarano
- 1T. Sraunson
- 4K. Murakami
- 5Brinner
- 15R. Thongkae
- 24S. Koedsri ▼ 46'
- 7J. Pornsai ▼ 85'
- 17S. Yoosuebchuea ▼ 74'
- 8S. Srisai ▼ 46'
- 98P. Hanrattana ▼ 90'
- 11S. Langil
- 9A. Kraisorn
Dự bị 12
- 16P. Nisungrum ▲ 46'
- 47A. Duangdao ▲ 46'
- 99Ricardo Pires ▲ 74'
- 13P. Sripudpong ▲ 85'
- 6A. Thamthae ▲ 90'
- 10P. Khamwilaisak
- 14Y. Chaowana
- 19P. Kesaro
- 20P. Boonchuay
- 23S. Malison
- 27U. Wongmeema
- 28W. Jaoprakam
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 56 - 30 | +26 | 63 | |
| 2 | 32 | 57 - 30 | +27 | 60 | |
| 3 | 32 | 61 - 38 | +23 | 58 | |
| 4 | 32 | 53 - 36 | +17 | 52 | |
| 5 | 32 | 44 - 39 | +5 | 48 | |
| 6 | 32 | 48 - 39 | +9 | 48 | |
| 7 | 32 | 36 - 37 | -1 | 45 | |
| 8 | 32 | 42 - 50 | -8 | 45 | |
| 9 | 32 | 51 - 52 | -1 | 44 | |
| 10 | 32 | 29 - 39 | -10 | 41 | |
| 11 | 32 | 41 - 48 | -7 | 40 | |
| 12 | 32 | 39 - 48 | -9 | 40 | |
| 13 | 32 | 37 - 48 | -11 | 38 | |
| 14 | 32 | 32 - 34 | -2 | 35 | |
| 15 | 32 | 36 - 49 | -13 | 33 | |
| 16 | 32 | 32 - 47 | -15 | 32 | |
| 17 | 32 | 42 - 72 | -30 | 22 | |
| 18 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu36
59Ghi được41
60Thủng lưới42
1.59Bàn thắng mỗi trận1.14
5Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn16
29Hiệp hai17