Chainat vs Chiangmai United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Chainat 0-0 Chiangmai United F.C. tại Thai League 2, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chainat thắng 3, hòa 4, Chiangmai United F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 22
- Sân vận động
- Khao Plong Stadium, Chainat
- Phong độ
- DLLLW Chainat
- LWWLW Chiangmai United F.C.
- HT0-0
- 61' ▲ C. Kanuengkid ▼ T. Prueangna
- 61' ▲ K. Nantavichianrit ▼ K. Jorates
- 63' ▲ K. Boonma ▼ P. Jaroentat
- 63' ▲ N. Kaewklang ▼ P. Phothep
- 67' ▲ T. Waempracha ▼ J. Phengwicha
- 75' ▲ N. Promorn ▼ P. Aunthong
- 77' ▲ A. Suew ▼ E. Hooi
- 83' ▲ T. Janthrakhot ▼ A. Ayeh
- FT0-0
Đội hình
- 19K. Chaodon
- 4T. Kiatlerttham
- 5Yoo Young-Jae
- 71P. Jaroentat ▼ 63'
- 42T. Hamanee
- 10E. Mbarga
- 7M. Kongjumpa
- 63P. Aunthong ▼ 75'
- 55P. Phothep ▼ 63'
- 14T. Jittabud
- 20A. Ayeh ▼ 83'
Dự bị 9
- 18K. Boonma ▲ 63'
- 22N. Kaewklang ▲ 63'
- 37N. Promorn ▲ 75'
- 21T. Janthrakhot ▲ 83'
- 25P. Poonsamrit
- 27B. Samakgij
- 79N. Cheawchan
- 95P. Palawec
- 30P. Sukkasem
- 35P. Eammak
- 25R. Shinzato
- 65B. Lemdee
- 15K. Buathong
- 79J. Phengwicha ▼ 67'
- 21S. Moonkeaw
- 8K. Jorates ▼ 61'
- 6T. Prueangna ▼ 61'
- 9E. Hooi ▼ 77'
- 96Carlos Neto
- 10N. Munsuwan
Dự bị 9
- 7C. Kanuengkid ▲ 61'
- 20K. Nantavichianrit ▲ 61'
- 34T. Waempracha ▲ 67'
- 91A. Suew ▲ 77'
- 3A. Pittaso
- 4T. Chomchon
- 16A. Sawasdee
- 36P. Sirithongsopha
- 24P. Kristan
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 56 - 30 | +26 | 63 | |
| 2 | 32 | 57 - 30 | +27 | 60 | |
| 3 | 32 | 61 - 38 | +23 | 58 | |
| 4 | 32 | 53 - 36 | +17 | 52 | |
| 5 | 32 | 44 - 39 | +5 | 48 | |
| 6 | 32 | 48 - 39 | +9 | 48 | |
| 7 | 32 | 36 - 37 | -1 | 45 | |
| 8 | 32 | 42 - 50 | -8 | 45 | |
| 9 | 32 | 51 - 52 | -1 | 44 | |
| 10 | 32 | 29 - 39 | -10 | 41 | |
| 11 | 32 | 41 - 48 | -7 | 40 | |
| 12 | 32 | 39 - 48 | -9 | 40 | |
| 13 | 32 | 37 - 48 | -11 | 38 | |
| 14 | 32 | 32 - 34 | -2 | 35 | |
| 15 | 32 | 36 - 49 | -13 | 33 | |
| 16 | 32 | 32 - 47 | -15 | 32 | |
| 17 | 32 | 42 - 72 | -30 | 22 | |
| 18 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu33
37Ghi được43
39Thủng lưới49
1Bàn thắng mỗi trận1.3
9Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai21