Chiangmai United F.C. vs Chainat
Tỷ số chung cuộc: Chiangmai United F.C. 0-0 Chainat tại Thai League 2, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chiangmai United F.C. thắng 3, hòa 4, Chainat thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 9
- Sân vận động
- 700th Anniversary Stadium, Chiang Mai
- Phong độ
- LWWLW Chiangmai United F.C.
- DLLLW Chainat
- HT0-0
- 59' ▲ K. Bandasak ▼ P. Soimalai
- 59' ▲ S. Sintupun ▼ J. Suárez
- 59' ▲ W. Klomnak ▼ Choe Ho-Ju
- 65' ▲ P. Poonsamrit ▼ A. Inia
- 65' ▲ S. Chimrueang ▼ A. Pannakhen
- 70' ▲ Than Paing ▼ Mosquito
- 79' ▲ T. Chuchin ▼ T. Navanit
- 85' ▲ T. Kiatlerttham ▼ F. Khadearee
- 85' ▲ T. Wantanaboon ▼ P. Phothep
- 90'+4 ▲ N. Kumnaet ▼ S. Fujishiro
- FT0-0
Đội hình
- 35P. Eammak
- 26Marlon
- 6T. Chomchon
- 92T. Paibulkijcharoen
- 33T. Navanit ▼ 79'
- 28A. Pamornprasert
- 4C. Kanuengkid
- 10J. Suárez ▼ 59'
- 9Mosquito ▼ 70'
- 7Choe Ho-Ju ▼ 59'
- 29P. Soimalai ▼ 59'
Dự bị 9
- 11K. Bandasak ▲ 59'
- 36S. Sintupun ▲ 59'
- 65W. Klomnak ▲ 59'
- 22Than Paing ▲ 70'
- 2T. Chuchin ▲ 79'
- 5R. Chaicumde
- 19T. Thanasasipat
- 27P. Sukunee
- 99P. Thuha
- 1K. Udom
- 3W. Jamnongwat
- 21F. Khadearee ▼ 85'
- 6K. Kongsimma
- 5Jeong Ja-In
- 13R. Hirota
- 30A. Inia ▼ 65'
- 40A. Pannakhen ▼ 65'
- 19P. Phothep ▼ 85'
- 14T. Jittabud
- 10S. Fujishiro ▼ 90'
Dự bị 8
- 25P. Poonsamrit ▲ 65'
- 27S. Chimrueang ▲ 65'
- 4T. Kiatlerttham ▲ 85'
- 31T. Wantanaboon ▲ 85'
- 11N. Kumnaet ▲ 90'
- 17S. Yooto
- 23T. Phanphiphat
- 49B. Lomae
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 30 | +36 | 74 | |
| 2 | 34 | 78 - 44 | +34 | 73 | |
| 3 | 34 | 55 - 33 | +22 | 68 | |
| 4 | 34 | 67 - 38 | +29 | 57 | |
| 5 | 34 | 58 - 46 | +12 | 57 | |
| 6 | 34 | 51 - 35 | +16 | 54 | |
| 7 | 34 | 70 - 62 | +8 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 58 | -5 | 47 | |
| 9 | 34 | 45 - 41 | +4 | 46 | |
| 10 | 34 | 42 - 47 | -5 | 42 | |
| 11 | 34 | 40 - 50 | -10 | 41 | |
| 12 | 34 | 35 - 45 | -10 | 41 | |
| 13 | 34 | 32 - 47 | -15 | 39 | |
| 14 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 15 | 34 | 44 - 63 | -19 | 35 | |
| 16 | 34 | 34 - 44 | -10 | 33 | |
| 17 | 34 | 32 - 60 | -28 | 24 | |
| 18 | 34 | 28 - 71 | -43 | 11 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu34
66Ghi được32
49Thủng lưới46
1.61Bàn thắng mỗi trận0.94
11Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn15
37Hiệp hai23