Pattaya United vs Phrae United
Tỷ số chung cuộc: Pattaya United 0-3 Phrae United tại Thai League 2, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Pattaya United thắng 2, hòa 1, Phrae United thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 15
- Sân vận động
- Lat Krabang 54 Stadium, Bangkok
- Phong độ
- LLLDL Pattaya United
- DLLLD Phrae United
- 23' 0-1 W. Un Art
- 27' 0-2 S. Wongsai
- HT0-2
- 46' ▲ A. Phiraban ▼ S. Hanchiaw
- 69' ▲ K. Phangla ▼ P. Maiwong
- 75' ▲ K. Arbram ▼ S. Wongsai
- 80' ▲ S. Sarapee ▼ Jeong Yeong-Jin
- 80' ▲ N. Kamnet ▼ S. Scaroni
- 80' ▲ E. Jaenooduang ▼ K. Kukuan
- 83' 0-3 K. Arbram
- 85' ▲ B. Lempan ▼ N. Panaimthon
- 89' ▲ N. Proomimas ▼ W. Bunsuk
- 89' ▲ J. Pompa ▼ Matheus Souza
- 90'+2 ▲ P. Tana ▼ W. Un Art
- FT0-3
Đội hình
- 24W. Sukhuna
- 3Diogo Rangel
- 26P. Sarapisitphat
- 13K. Kukuan ▼ 80'
- 2A. Sangtong
- 10P. Maiwong ▼ 69'
- 44S. Scaroni ▼ 80'
- 21N. Panaimthon ▼ 85'
- 8C. Homboon
- 41Jeong Yeong-Jin ▼ 80'
- 9P. Chanluang
Dự bị 10
- 27K. Phangla ▲ 69'
- 11S. Sarapee ▲ 80'
- 19N. Kamnet ▲ 80'
- 48E. Jaenooduang ▲ 80'
- 76B. Lempan ▲ 85'
- 5A. Aueafuea
- 16N. Supasit
- 49T. Poonsawat
- 55T. Rakchatthai
- 77A. Thepsudee
- 25S. Srinothai
- 36S. Kingkaew
- 5N. Krutyai
- 39W. Un Art ▼ 90'
- 17R. Sruamprakum
- 8W. Bunsuk ▼ 89'
- 37E. Hanpanichkij
- 9Bruno Henrique
- 91S. Wongsai ▼ 75'
- 26S. Hanchiaw ▼ 46'
- 33Matheus Souza ▼ 89'
Dự bị 9
- 19A. Phiraban ▲ 46'
- 71K. Arbram ▲ 75'
- 42N. Proomimas ▲ 89'
- 79J. Pompa ▲ 89'
- 22P. Tana ▲ 90'
- 2K. Thawornsak
- 4L. Sutthasen
- 18P. Boonyachot
- 27A. Promkun
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 56 - 30 | +26 | 63 | |
| 2 | 32 | 57 - 30 | +27 | 60 | |
| 3 | 32 | 61 - 38 | +23 | 58 | |
| 4 | 32 | 53 - 36 | +17 | 52 | |
| 5 | 32 | 44 - 39 | +5 | 48 | |
| 6 | 32 | 48 - 39 | +9 | 48 | |
| 7 | 32 | 36 - 37 | -1 | 45 | |
| 8 | 32 | 42 - 50 | -8 | 45 | |
| 9 | 32 | 51 - 52 | -1 | 44 | |
| 10 | 32 | 29 - 39 | -10 | 41 | |
| 11 | 32 | 41 - 48 | -7 | 40 | |
| 12 | 32 | 39 - 48 | -9 | 40 | |
| 13 | 32 | 37 - 48 | -11 | 38 | |
| 14 | 32 | 32 - 34 | -2 | 35 | |
| 15 | 32 | 36 - 49 | -13 | 33 | |
| 16 | 32 | 32 - 47 | -15 | 32 | |
| 17 | 32 | 42 - 72 | -30 | 22 | |
| 18 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng
So sánh
21Trận đấu41
19Ghi được81
36Thủng lưới54
0.9Bàn thắng mỗi trận1.98
4Giữ sạch lưới16
12Trên 2.5 bàn26
11Hiệp hai43