Pattaya United vs Phrae United
Tỷ số chung cuộc: Pattaya United 3-0 Phrae United tại Thai League 2, 7 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Pattaya United thắng 2, hòa 1, Phrae United thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 8
- Sân vận động
- Samut Prakarn SAT Stadium, Samut Prakan
- Phong độ
- LLLDL Pattaya United
- DLLLD Phrae United
- HT0-0
- 46' ▲ Lee Sang-Jin ▼ A. Pumsiri
- 46' ▲ Patrick Cruz ▼ R. Sruamprakum
- 49' Fernando Viana 1-0
- 64' ▲ Kyaw Ko Ko ▼ S. Wongsai
- 65' ▲ K. Sriwanit ▼ S. Shimoji
- 65' ▲ J. Wingwon ▼ T. Wongsuparak
- 73' ▲ Elias Fernandes ▼ T. Nakarawong
- 73' ▲ S. Leela ▼ P. Chote-jirachaithon
- 80' ▲ K. Yaidee ▼ Bianor
- 85' Fernando Viana11m 2-0
- 90'+3 ▲ K. Chinasri ▼ S. Sutthisak
- 90' K. Sriwanit 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 15J. Thammasiha
- 33Bianor ▼ 80'
- 5T. Thanachartkun
- 19S. Romphopak
- 17J. Kanha
- 6P. Kasemkulwirai
- 10S. Shimoji ▼ 65'
- 35T. Wongsuparak ▼ 65'
- 16S. Sutthisak ▼ 90'
- 9Fernando Viana
- 22A. Pumsiri ▼ 46'
Dự bị 9
- 20Lee Sang-Jin ▲ 46'
- 7K. Sriwanit ▲ 65'
- 11J. Wingwon ▲ 65'
- 2K. Yaidee ▲ 80'
- 29K. Chinasri ▲ 90'
- 1I. Kamsuprom
- 14R. Rangsiyo
- 24R. Janlao
- 27K. Kinnonkok
- 80C. Boonloet
- 5Lucas Daubermann
- 17R. Sruamprakum ▼ 46'
- 6A. Tanaman
- 4L. Sutthasen
- 33S. Saenbut
- 88T. Nakarawong ▼ 73'
- 8W. Bunsuk
- 22H. Dahl
- 30P. Chote-jirachaithon ▼ 73'
- 10S. Wongsai ▼ 64'
Dự bị 9
- 93Patrick Cruz ▲ 46'
- 99Kyaw Ko Ko ▲ 64'
- 11Elias Fernandes ▲ 73'
- 21S. Leela ▲ 73'
- 1S. Ingkaew
- 16T. Chaipa
- 19R. Drchuppakarn
- 23C. Sripho
- 65P. Lato
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 30 | +36 | 74 | |
| 2 | 34 | 78 - 44 | +34 | 73 | |
| 3 | 34 | 55 - 33 | +22 | 68 | |
| 4 | 34 | 67 - 38 | +29 | 57 | |
| 5 | 34 | 58 - 46 | +12 | 57 | |
| 6 | 34 | 51 - 35 | +16 | 54 | |
| 7 | 34 | 70 - 62 | +8 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 58 | -5 | 47 | |
| 9 | 34 | 45 - 41 | +4 | 46 | |
| 10 | 34 | 42 - 47 | -5 | 42 | |
| 11 | 34 | 40 - 50 | -10 | 41 | |
| 12 | 34 | 35 - 45 | -10 | 41 | |
| 13 | 34 | 32 - 47 | -15 | 39 | |
| 14 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 15 | 34 | 44 - 63 | -19 | 35 | |
| 16 | 34 | 34 - 44 | -10 | 33 | |
| 17 | 34 | 32 - 60 | -28 | 24 | |
| 18 | 34 | 28 - 71 | -43 | 11 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu36
42Ghi được39
64Thủng lưới54
1.11Bàn thắng mỗi trận1.08
10Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai24