Chainat vs Nakhon Si Thammarat
Tỷ số chung cuộc: Chainat 1-0 Nakhon Si Thammarat tại Thai League 2, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chainat thắng 4, hòa 2, Nakhon Si Thammarat thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 14
- Sân vận động
- Khao Plong Stadium, Chainat
- Phong độ
- DLLLW Chainat
- DLLWD Nakhon Si Thammarat
- HT0-0
- 46' ▲ P. Phothep ▼ N. Makkarat
- 46' ▲ P. Kantanet ▼ N. Chaiprasert
- 60' ▲ K. Boonma ▼ S. Auppachai
- 61' ▲ Crislan ▼ T. Athisaraworameth
- 84' ▲ P. Poonsamrit ▼ F. Khadearee
- 85' ▲ N. Kaewklang ▼ M. Kongjumpa
- 87' T. Jittabud 1-0
- 88' ▲ K. Dendoune ▼ P. Chotipala
- 88' ▲ S. Phonhiran ▼ Y. Montha
- 90'+2 ▲ T. Janthrakhot ▼ E. Mbarga
- 90'+4 ▲ T. Laorkai ▼ R. Chaicumde
- FT1-0
Đội hình
- 19K. Chaodon
- 4T. Kiatlerttham
- 5Yoo Young-Jae
- 17F. Khadearee ▼ 84'
- 71P. Jaroentat
- 12K. Mardochée
- 10E. Mbarga ▼ 90'
- 7M. Kongjumpa ▼ 85'
- 14T. Jittabud
- 23N. Makkarat ▼ 46'
- 66S. Auppachai ▼ 60'
Dự bị 12
- 55P. Phothep ▲ 46'
- 18K. Boonma ▲ 60'
- 25P. Poonsamrit ▲ 84'
- 22N. Kaewklang ▲ 85'
- 21T. Janthrakhot ▲ 90'
- 24A. Pannakhen
- 27B. Samakgij
- 33N. Aroonsangtichai
- 45S. Kareesor
- 79N. Cheawchan
- 91T. Phranmaen
- 95P. Palawec
- 26K. Pimyotha
- 33Bianor
- 18A. Sensom-Eiad
- 32Y. Montha ▼ 88'
- 55R. Chaicumde ▼ 90'
- 36P. Chotipala ▼ 88'
- 7S. Vongchiengkham
- 10K. Nagasaki
- 22N. Chaiprasert ▼ 46'
- 29Rodrigo Maranhão
- 9T. Athisaraworameth ▼ 61'
Dự bị 11
- 38P. Kantanet ▲ 46'
- 20Crislan ▲ 61'
- 21K. Dendoune ▲ 88'
- 98S. Phonhiran ▲ 88'
- 14T. Laorkai ▲ 90'
- 11A. Chaisrianan
- 17T. Ruengsamoot
- 23N. Lakhonphon
- 49N. Ineachaeoen
- 50K. Daokrajai
- 95N. Klapdee
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 56 - 30 | +26 | 63 | |
| 2 | 32 | 57 - 30 | +27 | 60 | |
| 3 | 32 | 61 - 38 | +23 | 58 | |
| 4 | 32 | 53 - 36 | +17 | 52 | |
| 5 | 32 | 44 - 39 | +5 | 48 | |
| 6 | 32 | 48 - 39 | +9 | 48 | |
| 7 | 32 | 36 - 37 | -1 | 45 | |
| 8 | 32 | 42 - 50 | -8 | 45 | |
| 9 | 32 | 51 - 52 | -1 | 44 | |
| 10 | 32 | 29 - 39 | -10 | 41 | |
| 11 | 32 | 41 - 48 | -7 | 40 | |
| 12 | 32 | 39 - 48 | -9 | 40 | |
| 13 | 32 | 37 - 48 | -11 | 38 | |
| 14 | 32 | 32 - 34 | -2 | 35 | |
| 15 | 32 | 36 - 49 | -13 | 33 | |
| 16 | 32 | 32 - 47 | -15 | 32 | |
| 17 | 32 | 42 - 72 | -30 | 22 | |
| 18 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu37
37Ghi được58
39Thủng lưới60
1Bàn thắng mỗi trận1.57
9Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn23
24Hiệp hai30