Chainat vs Nakhon Si Thammarat
Tỷ số chung cuộc: Chainat 1-0 Nakhon Si Thammarat tại Thai League 2, 5 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chainat thắng 4, hòa 2, Nakhon Si Thammarat thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 22
- Sân vận động
- Khao Plong Stadium, Chainat
- Trọng tài
- W. Tianthong
- Phong độ
- DLLLW Chainat
- DLLWD Nakhon Si Thammarat
- HT0-0
- 67' ▲ W. Nueangprakaew ▼ E. Lungnam
- 75' ▲ T. Laohabut ▼ M. Kongjumpa
- 81' ▲ A. Saman ▼ Phillerson
- 82' ▲ N. Proomimas ▼ P. Deeprom
- 83' Wellington 1-0
- 87' ▲ J. Pimkoon ▼ Diego
- 87' ▲ A. Verzura ▼ W. Chauyseenual
- 87' ▲ Fareed Sadat ▼ K. Thawikan
- 90'+5 ▲ T. Kammungkun ▼ G. Houla
- 90'+5 ▲ P. Phothep ▼ T. Jittabud
- FT1-0
Đội hình
- 25P. Sudprasert
- 5S. Yaemsaen
- 3W. Jamnongwat
- 2A. Seerawong
- 34Wellington
- 21P. Kantanet
- 7M. Kongjumpa ▼ 75'
- 30C. Kaewklang
- 14T. Jittabud ▼ 90'
- 8G. Houla ▼ 90'
- 24Diego ▼ 87'
Dự bị 9
- 47T. Laohabut ▲ 75'
- 18J. Pimkoon ▲ 87'
- 29T. Kammungkun ▲ 90'
- 79P. Phothep ▲ 90'
- 19K. Sriwanit
- 28S. Yoosuebchuea
- 40A. Pannakhen
- 59S. Aekprathumchai
- 77K. Chinasri
- 30C. Philakhlang
- 5A. Kapisoda
- 18A. Sensom-Ied
- 71E. Lungnam ▼ 67'
- 36P. Chotipala
- 24K. Thawikan ▼ 87'
- 21P. Deeprom ▼ 82'
- 19W. Chauyseenual ▼ 87'
- 45A. Noonart
- 14Evandro Paulista
- 11Phillerson ▼ 81'
Dự bị 9
- 3W. Nueangprakaew ▲ 67'
- 17A. Saman ▲ 81'
- 4N. Proomimas ▲ 82'
- 16A. Verzura ▲ 87'
- 91Fareed Sadat ▲ 87'
- 20W. Buathong
- 23C. Thisud
- 25M. Hartmann
- 26P. Sarapisitphat
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 30 | +36 | 74 | |
| 2 | 34 | 78 - 44 | +34 | 73 | |
| 3 | 34 | 55 - 33 | +22 | 68 | |
| 4 | 34 | 67 - 38 | +29 | 57 | |
| 5 | 34 | 58 - 46 | +12 | 57 | |
| 6 | 34 | 51 - 35 | +16 | 54 | |
| 7 | 34 | 70 - 62 | +8 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 58 | -5 | 47 | |
| 9 | 34 | 45 - 41 | +4 | 46 | |
| 10 | 34 | 42 - 47 | -5 | 42 | |
| 11 | 34 | 40 - 50 | -10 | 41 | |
| 12 | 34 | 35 - 45 | -10 | 41 | |
| 13 | 34 | 32 - 47 | -15 | 39 | |
| 14 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 15 | 34 | 44 - 63 | -19 | 35 | |
| 16 | 34 | 34 - 44 | -10 | 33 | |
| 17 | 34 | 32 - 60 | -28 | 24 | |
| 18 | 34 | 28 - 71 | -43 | 11 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs) Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu37
58Ghi được62
55Thủng lưới46
1.53Bàn thắng mỗi trận1.68
12Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn15
30Hiệp hai25