Chanthaburi vs Chiangmai United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Chanthaburi 1-1 Chiangmai United F.C. tại Thai League 2, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Chanthaburi thắng 1, hòa 2, Chiangmai United F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 11
- Sân vận động
- Chanthaburi Stadium, Chanthaburi
- Phong độ
- DDLDL Chanthaburi
- LWWLW Chiangmai United F.C.
- 2' 0-1 K. Jorates
- 44' P. Jantawong 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ C. O'Connell ▼ N. Dantrawen
- 46' ▲ B. Marañón ▼ P. Benjasiri
- 62' ▲ K. Sriwanit ▼ R. Whanchuen
- 63' ▲ T. Prueangna ▼ T. Thanasasipat
- 71' ▲ S. Chamnarnsilp ▼ P. Gangsopa
- 71' ▲ W. Klomnak ▼ A. Inia
- 73' ▲ V. Watcharapringam ▼ A. Suew
- 73' ▲ S. Sintupun ▼ N. Sriyankem
- 82' ▲ T. Chomchon ▼ S. Moonkeaw
- 82' ▲ Carlos Neto ▼ K. Bandasak
- FT1-1
Đội hình
- 1P. Phadungchok
- 9P. Gangsopa ▼ 71'
- 5C. Jairangsee
- 55C. Tamma
- 11A. Inia ▼ 71'
- 27P. Jantawong
- 25N. Piamplai
- 22N. Dantrawen ▼ 46'
- 20P. Benjasiri ▼ 46'
- 70Tiago Chulapa
- 69R. Whanchuen ▼ 62'
Dự bị 12
- 4C. O'Connell ▲ 46'
- 10B. Marañón ▲ 46'
- 19K. Sriwanit ▲ 62'
- 23S. Chamnarnsilp ▲ 71'
- 65W. Klomnak ▲ 71'
- 2S. Sakolla
- 3R. Kunyathong
- 6T. Jitwongsa
- 8Y. Sukcharoen
- 13N. Klinhom
- 14M. Budrak
- 18C. Ploywanrattana
- 35P. Eammak
- 25R. Shinzato
- 15K. Buathong
- 3A. Pittaso
- 21S. Moonkeaw ▼ 82'
- 31N. Sriyankem ▼ 73'
- 8K. Jorates
- 19T. Thanasasipat ▼ 63'
- 7C. Kanuengkid
- 11K. Bandasak ▼ 82'
- 91A. Suew ▼ 73'
Dự bị 12
- 6T. Prueangna ▲ 63'
- 23V. Watcharapringam ▲ 73'
- 26S. Sintupun ▲ 73'
- 4T. Chomchon ▲ 82'
- 96Carlos Neto ▲ 82'
- 10A. Samakorn
- 13T. Isor
- 20K. Nantavichianrit
- 36P. Sirithongsopha
- 65B. Lemdee
- 79J. Phengwicha
- 99P. Thuha
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 56 - 30 | +26 | 63 | |
| 2 | 32 | 57 - 30 | +27 | 60 | |
| 3 | 32 | 61 - 38 | +23 | 58 | |
| 4 | 32 | 53 - 36 | +17 | 52 | |
| 5 | 32 | 44 - 39 | +5 | 48 | |
| 6 | 32 | 48 - 39 | +9 | 48 | |
| 7 | 32 | 36 - 37 | -1 | 45 | |
| 8 | 32 | 42 - 50 | -8 | 45 | |
| 9 | 32 | 51 - 52 | -1 | 44 | |
| 10 | 32 | 29 - 39 | -10 | 41 | |
| 11 | 32 | 41 - 48 | -7 | 40 | |
| 12 | 32 | 39 - 48 | -9 | 40 | |
| 13 | 32 | 37 - 48 | -11 | 38 | |
| 14 | 32 | 32 - 34 | -2 | 35 | |
| 15 | 32 | 36 - 49 | -13 | 33 | |
| 16 | 32 | 32 - 47 | -15 | 32 | |
| 17 | 32 | 42 - 72 | -30 | 22 | |
| 18 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu33
55Ghi được43
52Thủng lưới49
1.38Bàn thắng mỗi trận1.3
12Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai21