Chiangmai United F.C. vs Chanthaburi
Tỷ số chung cuộc: Chiangmai United F.C. 5-3 Chanthaburi tại Thai League 2, 1 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Chiangmai United F.C. thắng 3, hòa 2, Chanthaburi thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 7
- Sân vận động
- 700th Anniversary Stadium, Chiang Mai
- Phong độ
- LWWLW Chiangmai United F.C.
- DDLDL Chanthaburi
- 4' Mosquito 1-0
- 26' 1-1 Wander Luiz
- 32' Choe Ho-Ju 2-1
- 40' ▲ B. Marañón ▼ K. Suttiwiriyakul
- 44' Choe Ho-Ju 3-1
- HT3-1
- 46' ▲ T. Matsunaga ▼ W. Motim
- 46' ▲ J. Chingchaiyaphum ▼ S. Sakolla
- 46' ▲ T. Saengnako ▼ N. Wongsri
- 57' C. Kanuengkid 4-1
- 62' Mosquito 5-1
- 68' ▲ W. Klomnak ▼ Choe Ho-Ju
- 75' 5-2 Wander Luiz
- 76' ▲ K. Jorates ▼ C. Kanuengkid
- 76' ▲ T. Thanasasipat ▼ A. Pamornprasert
- 76' ▲ C. Tamma ▼ P. Kamsat
- 78' 5-3 Wander Luiz
- 87' ▲ S. Kaewpanya ▼ P. Soimalai
- 87' ▲ N. Sanguthai ▼ J. Suárez
- FT5-3
Đội hình
- 35P. Eammak
- 26Marlon
- 97T. Saartaiam
- 92T. Paibulkijcharoen
- 33T. Navanit
- 28A. Pamornprasert ▼ 76'
- 4C. Kanuengkid ▼ 76'
- 10J. Suárez ▼ 87'
- 9Mosquito
- 7Choe Ho-Ju ▼ 68'
- 29P. Soimalai ▼ 87'
Dự bị 9
- 65W. Klomnak ▲ 68'
- 8K. Jorates ▲ 76'
- 19T. Thanasasipat ▲ 76'
- 14S. Kaewpanya ▲ 87'
- 17N. Sanguthai ▲ 87'
- 2T. Chuchin
- 6T. Chomchon
- 36S. Sintupun
- 99P. Thuha
- 61P. Bunkame
- 3Artur
- 2S. Sakolla ▼ 46'
- 15N. Chanachan
- 8Y. Sukcharoen
- 6K. Suttiwiriyakul ▼ 40'
- 7Patrick Mota
- 14W. Motim ▼ 46'
- 37N. Wongsri ▼ 46'
- 9Wander Luiz
- 11P. Kamsat ▼ 76'
Dự bị 9
- 10B. Marañón ▲ 40'
- 17T. Matsunaga ▲ 46'
- 23J. Chingchaiyaphum ▲ 46'
- 79T. Saengnako ▲ 46'
- 55C. Tamma ▲ 76'
- 1S. Konglarp
- 4K. Silae
- 5W. Jitkuntod
- 24C. Boodhad
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 30 | +36 | 74 | |
| 2 | 34 | 78 - 44 | +34 | 73 | |
| 3 | 34 | 55 - 33 | +22 | 68 | |
| 4 | 34 | 67 - 38 | +29 | 57 | |
| 5 | 34 | 58 - 46 | +12 | 57 | |
| 6 | 34 | 51 - 35 | +16 | 54 | |
| 7 | 34 | 70 - 62 | +8 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 58 | -5 | 47 | |
| 9 | 34 | 45 - 41 | +4 | 46 | |
| 10 | 34 | 42 - 47 | -5 | 42 | |
| 11 | 34 | 40 - 50 | -10 | 41 | |
| 12 | 34 | 35 - 45 | -10 | 41 | |
| 13 | 34 | 32 - 47 | -15 | 39 | |
| 14 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 15 | 34 | 44 - 63 | -19 | 35 | |
| 16 | 34 | 34 - 44 | -10 | 33 | |
| 17 | 34 | 32 - 60 | -28 | 24 | |
| 18 | 34 | 28 - 71 | -43 | 11 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu35
66Ghi được44
49Thủng lưới45
1.61Bàn thắng mỗi trận1.26
11Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn13
37Hiệp hai29