Nakhon Si Thammarat
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Chiangmai United F.C.

Nakhon Si Thammarat vs Chiangmai United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Nakhon Si Thammarat 1-3 Chiangmai United F.C. tại Thai League 2, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nakhon Si Thammarat thắng 4, hòa 1, Chiangmai United F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 2 · Vòng 9
Sân vận động
Nakhon Si Thammarat Provincial Administrative Organization Stadium, Nakhon Si Thammarat
Phong độ
DLLWD Nakhon Si Thammarat
WWLWW Chiangmai United F.C.
  1. 3' 0-1 V. Watcharapringam
  2. 23' 0-2 E. Hooi
  3. 40' K. Nantavichianrit K. Buathong
  4. HT0-2
  5. 46' Rodrigo Maranhão N. Chaiprasert
  6. 55' S. Sintupun V. Watcharapringam
  7. 55' Carlos Neto E. Hooi
  8. 57' R. Mingmitwan A. Noonart
  9. 57' 0-3 Carlos Neto
  10. 69' T. Chomchon A. Pittaso
  11. 77' A. Chaisrianan N. Chuekamut
  12. 77' T. Laorkai S. Phonhiran
  13. 77' P. Chotipala N. Bu-nga
  14. 77' T. Prueangna T. Thanasasipat
  15. 77' K. Bandasak K. Jorates
  16. 90' Y. Montha A. Sensom-Eiad
  17. 90'+1 T. Laorkai 1-3
  18. FT1-3

Đội hình

Nakhon Si Thammarat HLV: T. Sukkoki
  1. 23N. Lakhonphon
  2. 33Bianor
  3. 18A. Sensom-Eiad ▼ 90'
  4. 17T. Ruengsamoot
  5. 24N. Bu-nga ▼ 77'
  6. 10K. Nagasaki
  7. 22N. Chaiprasert ▼ 46'
  8. 4A. Noonart ▼ 57'
  9. 88N. Chuekamut ▼ 77'
  10. 20Crislan
  11. 98S. Phonhiran ▼ 77'

Dự bị 12

  1. 29Rodrigo Maranhão ▲ 46'
  2. 25R. Mingmitwan ▲ 57'
  3. 11A. Chaisrianan ▲ 77'
  4. 14T. Laorkai ▲ 77'
  5. 36P. Chotipala ▲ 77'
  6. 32Y. Montha ▲ 90'
  7. 7S. Vongchiengkham
  8. 21K. Dendoune
  9. 26K. Pimyotha
  10. 50K. Daokrajai
  11. 55R. Chaicumde
  12. 95N. Klapdee
Chiangmai United F.C. HLV: J. Suárez
  1. 35P. Eammak
  2. 25R. Shinzato
  3. 15K. Buathong ▼ 40'
  4. 3A. Pittaso ▼ 69'
  5. 21S. Moonkeaw
  6. 8K. Jorates ▼ 77'
  7. 19T. Thanasasipat ▼ 77'
  8. 7C. Kanuengkid
  9. 23V. Watcharapringam ▼ 55'
  10. 9E. Hooi ▼ 55'
  11. 91A. Suew

Dự bị 8

  1. 20K. Nantavichianrit ▲ 40'
  2. 26S. Sintupun ▲ 55'
  3. 96Carlos Neto ▲ 55'
  4. 4T. Chomchon ▲ 69'
  5. 6T. Prueangna ▲ 77'
  6. 11K. Bandasak ▲ 77'
  7. 36P. Sirithongsopha
  8. 79J. Phengwicha

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chonburi FC
32 56 - 30 +26 63
2
Ayutthaya FC
32 57 - 30 +27 60
3
Phrae United
32 61 - 38 +23 58
4
Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power
32 53 - 36 +17 52
5
Mahasarakham United
32 44 - 39 +5 48
6
Lampang FC
32 48 - 39 +9 48
7
Kasetsart FC
32 36 - 37 -1 45
8
Bangkok
32 42 - 50 -8 45
9
Nakhon Si Thammarat
32 51 - 52 -1 44
10
Sisaket United
32 29 - 39 -10 41
11
Chiangmai United F.C.
32 41 - 48 -7 40
12
Police Tero
32 39 - 48 -9 40
13
Chanthaburi
32 37 - 48 -11 38
14
Chainat
32 32 - 34 -2 35
15
Câu lạc bộ bóng đá Trat
32 36 - 49 -13 33
16
Esan Pattaya
32 32 - 47 -15 32
17
Suphanburi F.C.
32 42 - 72 -30 22
18
Pattaya United
0 0 - 0 0 0
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu33
58Ghi được43
60Thủng lưới49
1.57Bàn thắng mỗi trận1.3
7Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu