Chiangmai United F.C. vs Nakhon Si Thammarat
Tỷ số chung cuộc: Chiangmai United F.C. 0-2 Nakhon Si Thammarat tại Thai League 2, 26 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chiangmai United F.C. thắng 5, hòa 1, Nakhon Si Thammarat thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 13
- Sân vận động
- 700th Anniversary Stadium, Chiang Mai
- Phong độ
- WWLWW Chiangmai United F.C.
- DLLWD Nakhon Si Thammarat
- 30' Marlon
- 34' ▲ R. Chaicumde ▼ K. Bandasak
- 39' 0-1 Rodrigo Maranhão11m
- HT0-1
- 46' ▲ T. Paibulkijcharoen ▼ J. Suárez
- 62' ▲ K. Jorates ▼ T. Navanit
- 62' ▲ W. Klomnak ▼ T. Thanasasipat
- 67' ▲ W. Chuaysrinual ▼ S. Vongchiengkham
- 67' ▲ S. Phonhiran ▼ Rodrigo Maranhão
- 82' ▲ Than Paing ▼ C. Kanuengkid
- 82' ▲ N. Maya ▼ P. Deeprom
- 82' ▲ Pedro Paulo ▼ N. Suankaeo
- 90'+1 ▲ P. Sarapisitphat ▼ R. Thongkae
- 90'+8 0-2 Valdo
- FT0-2
Đội hình
- 35P. Eammak
- 26Marlon
- 6T. Chomchon
- 33T. Navanit ▼ 62'
- 19T. Thanasasipat ▼ 62'
- 4C. Kanuengkid ▼ 82'
- 11K. Bandasak ▼ 34'
- 79J. Phengwicha
- 10J. Suárez ▼ 46'
- 9Mosquito
- 29P. Soimalai
Dự bị 9
- 5R. Chaicumde ▲ 34'
- 92T. Paibulkijcharoen ▲ 46'
- 8K. Jorates ▲ 62'
- 65W. Klomnak ▲ 62'
- 22Than Paing ▲ 82'
- 27P. Sukunee
- 28A. Pamornprasert
- 38T. Isor
- 99P. Thuha
- 11S. Cunningham
- 18A. Sensom-Eiad
- 5Kwon Dae-hee
- 2N. Kerdkeaw
- 15R. Thongkae ▼ 90'
- 7S. Vongchiengkham ▼ 67'
- 21P. Deeprom ▼ 82'
- 45A. Noonart
- 10Valdo
- 29Rodrigo Maranhão ▼ 67'
- 9N. Suankaeo ▼ 82'
Dự bị 8
- 19W. Chuaysrinual ▲ 67'
- 98S. Phonhiran ▲ 67'
- 70N. Maya ▲ 82'
- 77Pedro Paulo ▲ 82'
- 26P. Sarapisitphat ▲ 90'
- 3J. Kowngam
- 27V. Thongnumkaew
- 30C. Philakhlang
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 30 | +36 | 74 | |
| 2 | 34 | 78 - 44 | +34 | 73 | |
| 3 | 34 | 55 - 33 | +22 | 68 | |
| 4 | 34 | 67 - 38 | +29 | 57 | |
| 5 | 34 | 58 - 46 | +12 | 57 | |
| 6 | 34 | 51 - 35 | +16 | 54 | |
| 7 | 34 | 70 - 62 | +8 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 58 | -5 | 47 | |
| 9 | 34 | 45 - 41 | +4 | 46 | |
| 10 | 34 | 42 - 47 | -5 | 42 | |
| 11 | 34 | 40 - 50 | -10 | 41 | |
| 12 | 34 | 35 - 45 | -10 | 41 | |
| 13 | 34 | 32 - 47 | -15 | 39 | |
| 14 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 15 | 34 | 44 - 63 | -19 | 35 | |
| 16 | 34 | 34 - 44 | -10 | 33 | |
| 17 | 34 | 32 - 60 | -28 | 24 | |
| 18 | 34 | 28 - 71 | -43 | 11 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu42
66Ghi được70
49Thủng lưới46
1.61Bàn thắng mỗi trận1.67
11Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn18
37Hiệp hai35