Esan Pattaya vs Kasetsart FC
Tỷ số chung cuộc: Esan Pattaya 3-3 Kasetsart FC tại Thai League 2, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Esan Pattaya thắng 3, hòa 2, Kasetsart FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 8
- Sân vận động
- Nong Prue Stadium, Pattaya
- Phong độ
- DDWWL Esan Pattaya
- WLLLL Kasetsart FC
- 6' S. Koedsriphản lưới 1-0
- 20' A. Duangmanee 2-0
- 33' ▲ P. Tiangwong ▼ A. Duangmanee
- HT2-0
- 46' ▲ Y. Chaowana ▼ J. Pornsai
- 46' ▲ P. Kesaro ▼ R. Thongkae
- 62' ▲ A. Sunthornphit ▼ N. Khana
- 64' 2-1 A. Kraisorn
- 75' 2-2 S. Langil
- 76' ▲ K. Jantaruksa ▼ M. Marhasaranukun
- 76' ▲ T. Benyapad ▼ P. Upala
- 76' ▲ T. Singkhokkruad ▼ W. Kayem
- 80' K. Jantaruksa 3-2
- 83' ▲ S. Malison ▼ S. Yoosuebchuea
- 83' ▲ A. Duangdao ▼ S. Koedsri
- 90'+8 3-3 P. Hanrattana
- FT3-3
Đội hình
- 42S. Nasri
- 35W. Kayem ▼ 76'
- 5A. Zarei
- 4P. Upala ▼ 76'
- 20M. Marhasaranukun ▼ 76'
- 29N. Khana ▼ 62'
- 8T. Boontab
- 11S. Thorarit
- 69A. Duangmanee ▼ 33'
- 9Patrick Cruz
- 10Fellipe Veloso
Dự bị 12
- 28P. Tiangwong ▲ 33'
- 7A. Sunthornphit ▲ 62'
- 23K. Jantaruksa ▲ 76'
- 36T. Benyapad ▲ 76'
- 88T. Singkhokkruad ▲ 76'
- 17S. Niamkong
- 18A. Khaoprasert
- 24J. de la Croix
- 25N. Sripramarn
- 37P. Chuenkomrak
- 67W. Settanant
- 99Waleed Adel
- 1T. Sraunson
- 4K. Murakami
- 5Brinner
- 15R. Thongkae ▼ 46'
- 24S. Koedsri ▼ 83'
- 7J. Pornsai ▼ 46'
- 17S. Yoosuebchuea ▼ 83'
- 8S. Srisai
- 98P. Hanrattana
- 11S. Langil
- 9A. Kraisorn
Dự bị 12
- 14Y. Chaowana ▲ 46'
- 19P. Kesaro ▲ 46'
- 23S. Malison ▲ 83'
- 47A. Duangdao ▲ 83'
- 6A. Thamthae
- 10P. Khamwilaisak
- 13P. Sripudpong
- 20P. Boonchuay
- 21S. Saengthopho
- 27U. Wongmeema
- 28W. Jaoprakam
- 16P. Nisungrum
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 56 - 30 | +26 | 63 | |
| 2 | 32 | 57 - 30 | +27 | 60 | |
| 3 | 32 | 61 - 38 | +23 | 58 | |
| 4 | 32 | 53 - 36 | +17 | 52 | |
| 5 | 32 | 44 - 39 | +5 | 48 | |
| 6 | 32 | 48 - 39 | +9 | 48 | |
| 7 | 32 | 36 - 37 | -1 | 45 | |
| 8 | 32 | 42 - 50 | -8 | 45 | |
| 9 | 32 | 51 - 52 | -1 | 44 | |
| 10 | 32 | 29 - 39 | -10 | 41 | |
| 11 | 32 | 41 - 48 | -7 | 40 | |
| 12 | 32 | 39 - 48 | -9 | 40 | |
| 13 | 32 | 37 - 48 | -11 | 38 | |
| 14 | 32 | 32 - 34 | -2 | 35 | |
| 15 | 32 | 36 - 49 | -13 | 33 | |
| 16 | 32 | 32 - 47 | -15 | 32 | |
| 17 | 32 | 42 - 72 | -30 | 22 | |
| 18 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu36
34Ghi được41
51Thủng lưới42
0.97Bàn thắng mỗi trận1.14
9Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn16
17Hiệp hai17