Kasetsart FC vs Esan Pattaya
Tỷ số chung cuộc: Kasetsart FC 1-2 Esan Pattaya tại Thai League 2, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Kasetsart FC thắng 1, hòa 2, Esan Pattaya thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 32
- Sân vận động
- Intree Chantarasatit Stadium, Bangkok
- Phong độ
- WLLLL Kasetsart FC
- DDWWL Esan Pattaya
- 5' 0-1 P. Chuenkromrak
- 15' S. Yoosuebchuea 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ P. Hanrattana ▼ Aee Soe
- 46' ▲ T. Boontab ▼ K. Luadsong
- 57' ▲ S. Lattirom ▼ W. Umtum
- 62' 1-2 P. Uppala
- 68' ▲ W. Jaoprakam ▼ T. Hanley
- 70' ▲ T. Ijoy ▼ P. Pongthong
- 70' ▲ K. Bouloy ▼ Cristian Santos
- 78' ▲ K. Panyaroj ▼ S. Yoosuebchuea
- 78' ▲ P. Thongnitiroj ▼ P. Chuenkromrak
- 85' ▲ R. Nagasawa ▼ T. Isor
- FT1-2
Đội hình
- 18T. Sruanson
- 20Park Hyun-Woo
- 32Y. Montha
- 47A. Duangdao
- 22A. Samakorn
- 25N. Piamplai
- 11T. Hanley ▼ 68'
- 27Aee Soe ▼ 46'
- 23T. Isor ▼ 85'
- 8S. Yoosuebchuea ▼ 78'
- 77S. Kerdkhumthong
Dự bị 9
- 98P. Hanrattana ▲ 46'
- 28W. Jaoprakam ▲ 68'
- 67K. Panyaroj ▲ 78'
- 10R. Nagasawa ▲ 85'
- 42P. Aunthong
- 62B. Yimchoy
- 84A. Chamratruangrong
- 99N. Sitthisuwannakul
- 7P. Pattanatanawisut
- 36C. Boonkerd
- 3S. Wonghoi
- 67W. Settanant
- 4P. Uppala
- 19W. Umtum ▼ 57'
- 14P. Pongthong ▼ 70'
- 25N. Sripramarn
- 87K. Luadsong ▼ 46'
- 95Judivan
- 93Cristian Santos ▼ 70'
- 37P. Chuenkromrak ▼ 78'
Dự bị 9
- 8T. Boontab ▲ 46'
- 16S. Lattirom ▲ 57'
- 6T. Ijoy ▲ 70'
- 32K. Bouloy ▲ 70'
- 39P. Thongnitiroj ▲ 78'
- 11R. Endo
- 13A. Kittijumratsak
- 18A. Khaoprasert
- 68S. Yingsakul
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 30 | +36 | 74 | |
| 2 | 34 | 78 - 44 | +34 | 73 | |
| 3 | 34 | 55 - 33 | +22 | 68 | |
| 4 | 34 | 67 - 38 | +29 | 57 | |
| 5 | 34 | 58 - 46 | +12 | 57 | |
| 6 | 34 | 51 - 35 | +16 | 54 | |
| 7 | 34 | 70 - 62 | +8 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 58 | -5 | 47 | |
| 9 | 34 | 45 - 41 | +4 | 46 | |
| 10 | 34 | 42 - 47 | -5 | 42 | |
| 11 | 34 | 40 - 50 | -10 | 41 | |
| 12 | 34 | 35 - 45 | -10 | 41 | |
| 13 | 34 | 32 - 47 | -15 | 39 | |
| 14 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 15 | 34 | 44 - 63 | -19 | 35 | |
| 16 | 34 | 34 - 44 | -10 | 33 | |
| 17 | 34 | 32 - 60 | -28 | 24 | |
| 18 | 34 | 28 - 71 | -43 | 11 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu37
37Ghi được47
92Thủng lưới40
0.97Bàn thắng mỗi trận1.27
6Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn17
16Hiệp hai27