Chiangmai United F.C. vs Police Tero
Tỷ số chung cuộc: Chiangmai United F.C. 2-1 Police Tero tại Thai League 2, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Chiangmai United F.C. thắng 5, hòa 0, Police Tero thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 8
- Sân vận động
- 700th Anniversary Stadium, Chiang Mai
- Phong độ
- WWLWW Chiangmai United F.C.
- WLWWL Police Tero
- 26' E. Hooi11m 1-0
- 34' E. Hooi 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ K. Buathong ▼ J. Phengwicha
- 46' ▲ A. Janngam ▼ P. Harape
- 58' ▲ P. Inpinit ▼ S. Thata
- 58' ▲ A. Homhual ▼ W. Yingyong
- 67' ▲ S. Sintupun ▼ N. Sriyankem
- 69' ▲ A. Pittaso ▼ B. Lemdee
- 73' ▲ S. Noiwong ▼ M. Sanoh
- 78' ▲ K. Jorates ▼ E. Hooi
- 78' ▲ T. Isor ▼ S. Moonkeaw
- 80' ▲ S. Kengnok ▼ W. Motim
- 89' 2-1 R. Shinzatophản lưới
- FT2-1
Đội hình
- 35P. Eammak
- 25R. Shinzato
- 65B. Lemdee ▼ 69'
- 79J. Phengwicha ▼ 46'
- 21S. Moonkeaw ▼ 78'
- 31N. Sriyankem ▼ 67'
- 19T. Thanasasipat
- 20K. Nantavichianrit
- 9E. Hooi ▼ 78'
- 91A. Suew
- 96Carlos Neto
Dự bị 12
- 15K. Buathong ▲ 46'
- 26S. Sintupun ▲ 67'
- 3A. Pittaso ▲ 69'
- 8K. Jorates ▲ 78'
- 13T. Isor ▲ 78'
- 6T. Prueangna
- 17N. Sanguthai
- 23V. Watcharapringam
- 24P. Kristan
- 29P. Jorathet
- 36P. Sirithongsopha
- 72S. Saengngam
- 29N. Makthuam
- 23S. Sompim
- 14T. Thanachartkun
- 3S. Thata ▼ 58'
- 4P. Harape ▼ 46'
- 8W. Motim ▼ 80'
- 17S. Leela
- 7A. Koudakpo
- 77M. Sanoh ▼ 73'
- 9Fernando Viana
- 31W. Yingyong ▼ 58'
Dự bị 10
- 47A. Janngam ▲ 46'
- 30P. Inpinit ▲ 58'
- 96A. Homhual ▲ 58'
- 58S. Noiwong ▲ 73'
- 39S. Kengnok ▲ 80'
- 1S. Konglarp
- 6P. Sienkrthok
- 11A. Kelani Essadi
- 16S. Saetang
- 18A. Kijkam
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 56 - 30 | +26 | 63 | |
| 2 | 32 | 57 - 30 | +27 | 60 | |
| 3 | 32 | 61 - 38 | +23 | 58 | |
| 4 | 32 | 53 - 36 | +17 | 52 | |
| 5 | 32 | 44 - 39 | +5 | 48 | |
| 6 | 32 | 48 - 39 | +9 | 48 | |
| 7 | 32 | 36 - 37 | -1 | 45 | |
| 8 | 32 | 42 - 50 | -8 | 45 | |
| 9 | 32 | 51 - 52 | -1 | 44 | |
| 10 | 32 | 29 - 39 | -10 | 41 | |
| 11 | 32 | 41 - 48 | -7 | 40 | |
| 12 | 32 | 39 - 48 | -9 | 40 | |
| 13 | 32 | 37 - 48 | -11 | 38 | |
| 14 | 32 | 32 - 34 | -2 | 35 | |
| 15 | 32 | 36 - 49 | -13 | 33 | |
| 16 | 32 | 32 - 47 | -15 | 32 | |
| 17 | 32 | 42 - 72 | -30 | 22 | |
| 18 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu36
43Ghi được46
49Thủng lưới53
1.3Bàn thắng mỗi trận1.28
6Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn23
21Hiệp hai29