Chiangmai United F.C. vs Police Tero
Tỷ số chung cuộc: Chiangmai United F.C. 1-0 Police Tero tại Thai League 1, 30 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Chiangmai United F.C. thắng 5, hòa 0, Police Tero thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 29
- Sân vận động
- 700th Anniversary Stadium, Chiang Mai
- Trọng tài
- K. Meesridecha
- Phong độ
- WWLWW Chiangmai United F.C.
- WLWWL Police Tero
- 10' S. Faidong · E. Panya 1-0
- 36' ▲ P. Thuha ▼ P. Sirithongsopha
- 41' B. Tapla
- 41' Lesley Ablorh
- HT1-0
- 55' ▲ Y. Chaowana ▼ K. Namwiset
- 55' ▲ Evandro Paulista ▼ S. Nonthasira
- 69' ▲ D. Darbellay ▼ E. Samre
- 69' ▲ S. Yapp ▼ T. Winothai
- 72' ▲ A. Pamornprasert ▼ P. Seerot
- 72' ▲ T. Thanasasipat ▼ B. Tapla
- 78' ▲ T. Butsombat ▼ E. Panya
- 78' ▲ S. Escudero ▼ S. Kanyaroj
- 83' S. Lokavit
- 87' ▲ N. Munsuwan ▼ C. Karin
- FT1-0
Đội hình
- 36P. Sirithongsopha ▼ 36'
- 30Evson
- 6T. Lated
- 15S. Faidong
- 29S. Wattayuchutikul
- 16S. Logarwit
- 14P. Seerot ▼ 72'
- 32B. Tapla ▼ 72'
- 18S. Kanyaroj ▼ 78'
- 37E. Panya ▼ 78'
- 9Bill
Dự bị 9
- 1P. Thuha ▲ 36'
- 28A. Pamornprasert ▲ 72'
- 19T. Thanasasipat ▲ 72'
- 10T. Butsombat ▲ 78'
- 26S. Escudero ▲ 78'
- 55R. Chaicumde
- 97T. Saartaiam
- 3P. Masuk
- 7Y. Boli
- 22S. Hathairattanakool
- 35I. Honny
- 29K. Namwiset ▼ 55'
- 16N. Sukchai
- 39S. Nonthasira ▼ 55'
- 24W. Jarunongkran
- 2E. Samre ▼ 69'
- 37C. Karin ▼ 87'
- 13L. Ablorh
- 14T. Winothai ▼ 69'
- 10A. Boodjinda
Dự bị 9
- 32Y. Chaowana ▲ 55'
- 9Evandro Paulista ▲ 55'
- 27D. Darbellay ▲ 69'
- 11S. Yapp ▲ 69'
- 7N. Munsuwan ▲ 87'
- 25A. Samakorn
- 30S. Namphueng
- 40K. Nareechan
- 19A. Jaiphet
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 19 | +29 | 62 | |
| 2 | 30 | 52 - 27 | +25 | 60 | |
| 3 | 30 | 53 - 30 | +23 | 53 | |
| 4 | 30 | 46 - 35 | +11 | 49 | |
| 5 | 30 | 33 - 35 | -2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 35 | +7 | 47 | |
| 7 | 30 | 50 - 40 | +10 | 44 | |
| 8 | 30 | 41 - 37 | +4 | 39 | |
| 9 | 30 | 33 - 47 | -14 | 37 | |
| 10 | 30 | 30 - 43 | -13 | 37 | |
| 11 | 30 | 33 - 39 | -6 | 37 | |
| 12 | 30 | 32 - 36 | -4 | 36 | |
| 13 | 30 | 30 - 45 | -15 | 31 | |
| 14 | 30 | 35 - 49 | -14 | 30 | |
| 15 | 30 | 29 - 42 | -13 | 28 | |
| 16 | 30 | 28 - 56 | -28 | 19 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu37
42Ghi được41
64Thủng lưới43
1.2Bàn thắng mỗi trận1.11
4Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn14
16Hiệp hai21