Customs United
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Chanthaburi

Customs United vs Chanthaburi

Tỷ số chung cuộc: Customs United 1-0 Chanthaburi tại Thai League 2, 31 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Customs United thắng 2, hòa 0, Chanthaburi thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 2 · Vòng 31
Sân vận động
Lat Krabang 54 Stadium, Bangkok
Phong độ
LLWDL Customs United
DDLDL Chanthaburi
  1. 42' P. Kamsat S. Sarapee
  2. HT0-0
  3. 46' W. Thongbai T. Saipetch
  4. 46' N. Srisuwan T. Banhan
  5. 68' N. Thianchai A. Samurmuen
  6. 77' N. Dantrawen Y. Sukcharoen
  7. 77' C. Boodhad B. Marañón
  8. 80' N. Channarong Waleed Adel
  9. 85' V. Watcharapringam S. Sriutai
  10. 85' P. Jinta T. Matsunaga
  11. 90'+2 T. Kaosaart 1-0
  12. FT1-0

Đội hình

Customs United HLV: A. Bandasak
  1. 28A. Kanyalang
  2. 3Artur
  3. 8P. Gangsopa
  4. 18S. Sriutai ▼ 85'
  5. 16A. Verzura
  6. 4N. Noomchansakul
  7. 32T. Kaosaart
  8. 17T. Saipetch ▼ 46'
  9. 7T. Matsunaga ▼ 85'
  10. 77A. Samurmuen ▼ 68'
  11. 9Waleed Adel ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 2W. Thongbai ▲ 46'
  2. 80N. Thianchai ▲ 68'
  3. 22N. Channarong ▲ 80'
  4. 11V. Watcharapringam ▲ 85'
  5. 23P. Jinta ▲ 85'
  6. 99V. Nilburapha
  7. 10H. Dahl
  8. 1J. Shanahan
  9. 6P. Boonyong
Chanthaburi HLV: Sérgio Alexandre
  1. 1P. Phadungchok
  2. 2S. Sakolla
  3. 33A. Sosungnoen
  4. 8Y. Sukcharoen ▼ 77'
  5. 7Patrick Mota
  6. 14W. Motim
  7. 18T. Banhan ▼ 46'
  8. 27P. Jantawong
  9. 12S. Sarapee ▼ 42'
  10. 6T. Jitwongsa
  11. 10B. Marañón ▼ 77'

Dự bị 9

  1. 11P. Kamsat ▲ 42'
  2. 28N. Srisuwan ▲ 46'
  3. 22N. Dantrawen ▲ 77'
  4. 24C. Boodhad ▲ 77'
  5. 13N. Kajornmalee
  6. 15N. Chanachan
  7. 23J. Chingchaiyaphum
  8. 37N. Wongsri
  9. 79T. Saengnako

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lamphun Warrior
34 66 - 30 +36 74
2
Sukhothai FC
34 78 - 44 +34 73
3
Câu lạc bộ bóng đá Trat
34 55 - 33 +22 68
4
Lampang FC
34 67 - 38 +29 57
5
Chainat
34 58 - 46 +12 57
6
Phrae United
34 51 - 35 +16 54
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs: )

So sánh

36Trận đấu35
28Ghi được44
67Thủng lưới45
0.78Bàn thắng mỗi trận1.26
7Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn13
19Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu