Chanthaburi
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Customs United

Chanthaburi vs Customs United

Tỷ số chung cuộc: Chanthaburi 1-0 Customs United tại Thai League 2, 10 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Chanthaburi thắng 1, hòa 0, Customs United thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 2 · Vòng 15
Sân vận động
Chanthaburi Stadium, Chanthaburi
Phong độ
DDLDL Chanthaburi
LLWDL Customs United
  1. HT0-0
  2. 46' S. Thorarit C. Chomana
  3. 46' P. Jinta T. Saipetch
  4. 46' N. Thianchai P. Manonthong
  5. 55' N. Chanachan 1-0
  6. 56' T. Saengnako J. Chingchaiyaphum
  7. 63' N. Wongsri C. Tamma
  8. 82' T. Matsunaga N. Dantrawen
  9. 82' K. Arbram P. Kamsat
  10. 82' A. Samurmuen S. Thorarit
  11. 82' V. Nilburapha A. Verzura
  12. FT1-0

Đội hình

Chanthaburi HLV: Sérgio Alexandre
  1. 61P. Bunkame
  2. 2S. Sakolla
  3. 15N. Chanachan
  4. 8Y. Sukcharoen
  5. 55C. Tamma ▼ 63'
  6. 23J. Chingchaiyaphum ▼ 56'
  7. 14W. Motim
  8. 22N. Dantrawen ▼ 82'
  9. 9Wander Luiz
  10. 10B. Marañón
  11. 11P. Kamsat ▼ 82'

Dự bị 8

  1. 79T. Saengnako ▲ 56'
  2. 37N. Wongsri ▲ 63'
  3. 17T. Matsunaga ▲ 82'
  4. 21K. Arbram ▲ 82'
  5. 1S. Konglarp
  6. 4K. Silae
  7. 24C. Boodhad
  8. 28P. Fadsupap
Customs United HLV: J. Sangpong
  1. 28A. Kanyalang
  2. 8P. Gangsopa
  3. 18S. Sriutai
  4. 16A. Verzura ▼ 82'
  5. 14N. Kruearanya
  6. 21P. Manonthong ▼ 46'
  7. 10A. Kone
  8. 17T. Saipetch ▼ 46'
  9. 2W. Thongbai
  10. 7C. Chomana ▼ 46'
  11. 29M. Kouadio

Dự bị 9

  1. 11S. Thorarit ▲ 46'
  2. 23P. Jinta ▲ 46'
  3. 80N. Thianchai ▲ 46'
  4. 77A. Samurmuen ▲ 82'
  5. 99V. Nilburapha ▲ 82'
  6. 15T. Jitwongsa
  7. 20K. Malakan
  8. 22N. Channarong
  9. 75P. Wannabutr

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lamphun Warrior
34 66 - 30 +36 74
2
Sukhothai FC
34 78 - 44 +34 73
3
Câu lạc bộ bóng đá Trat
34 55 - 33 +22 68
4
Lampang FC
34 67 - 38 +29 57
5
Chainat
34 58 - 46 +12 57
6
Phrae United
34 51 - 35 +16 54
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs: )

So sánh

35Trận đấu36
44Ghi được28
45Thủng lưới67
1.26Bàn thắng mỗi trận0.78
8Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn18
29Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu