Chiangmai United F.C. vs Krabi FC
Tỷ số chung cuộc: Chiangmai United F.C. 4-0 Krabi FC tại Thai League 2, 5 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Chiangmai United F.C. thắng 2, hòa 2, Krabi FC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 11
- Sân vận động
- 700th Anniversary Stadium, Chiang Mai
- Phong độ
- WWLWW Chiangmai United F.C.
- LLDLL Krabi FC
- 7' Mosquito 1-0
- 37' J. Suárez 2-0
- HT2-0
- 59' ▲ P. Rodnakkaret ▼ N. Thongrod
- 70' ▲ P. Soimalai ▼ Than Paing
- 70' ▲ W. Klomnak ▼ J. Suárez
- 71' ▲ P. Hatdonla ▼ P. Chandaeng
- 78' ▲ A. Pamornprasert ▼ T. Thanasasipat
- 81' ▲ R. Makasoot ▼ A. Thamthae
- 81' ▲ O. Chongrak ▼ A. Kaewkeaw
- 82' P. Soimalai 3-0
- 85' ▲ K. Bandasak ▼ Mosquito
- 85' ▲ P. Sukunee ▼ Choe Ho-Ju
- 85' W. Klomnak 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 35P. Eammak
- 26Marlon
- 97T. Saartaiam
- 33T. Navanit
- 19T. Thanasasipat ▼ 78'
- 4C. Kanuengkid
- 79J. Phengwicha
- 10J. Suárez ▼ 70'
- 9Mosquito ▼ 85'
- 22Than Paing ▼ 70'
- 7Choe Ho-Ju ▼ 85'
Dự bị 9
- 29P. Soimalai ▲ 70'
- 65W. Klomnak ▲ 70'
- 28A. Pamornprasert ▲ 78'
- 11K. Bandasak ▲ 85'
- 27P. Sukunee ▲ 85'
- 2T. Chuchin
- 6T. Chomchon
- 8K. Jorates
- 99P. Thuha
- 1P. Juheng
- 40H. Bakhtiari
- 31A. Kaewkeaw ▼ 81'
- 14A. Punkaew
- 33K. Limseeput
- 18N. Thongrod ▼ 59'
- 36A. Thamthae ▼ 81'
- 10C. Wisetbamrungcharoen
- 9K. Nah
- 32P. Chandaeng ▼ 71'
- 27J. Ononiwu
Dự bị 8
- 25P. Rodnakkaret ▲ 59'
- 17P. Hatdonla ▲ 71'
- 8R. Makasoot ▲ 81'
- 11O. Chongrak ▲ 81'
- 4T. Ruengsamoot
- 16R. Prasitttong
- 29W. Gayasit
- 50J. Bunchod
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 30 | +36 | 74 | |
| 2 | 34 | 78 - 44 | +34 | 73 | |
| 3 | 34 | 55 - 33 | +22 | 68 | |
| 4 | 34 | 67 - 38 | +29 | 57 | |
| 5 | 34 | 58 - 46 | +12 | 57 | |
| 6 | 34 | 51 - 35 | +16 | 54 | |
| 7 | 34 | 70 - 62 | +8 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 58 | -5 | 47 | |
| 9 | 34 | 45 - 41 | +4 | 46 | |
| 10 | 34 | 42 - 47 | -5 | 42 | |
| 11 | 34 | 40 - 50 | -10 | 41 | |
| 12 | 34 | 35 - 45 | -10 | 41 | |
| 13 | 34 | 32 - 47 | -15 | 39 | |
| 14 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 15 | 34 | 44 - 63 | -19 | 35 | |
| 16 | 34 | 34 - 44 | -10 | 33 | |
| 17 | 34 | 32 - 60 | -28 | 24 | |
| 18 | 34 | 28 - 71 | -43 | 11 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu34
66Ghi được23
49Thủng lưới63
1.61Bàn thắng mỗi trận0.68
11Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn12
37Hiệp hai13