Chiangmai United F.C. vs Krabi FC
Tỷ số chung cuộc: Chiangmai United F.C. 2-0 Krabi FC tại Thai League 2, 22 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Chiangmai United F.C. thắng 2, hòa 2, Krabi FC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 33
- Sân vận động
- 700th Anniversary Stadium, Chiang Mai
- Trọng tài
- E. Petchcham
- Phong độ
- WWLWW Chiangmai United F.C.
- LLDLL Krabi FC
- HT0-0
- 46' ▲ T. Mooktarakosa ▼ K. Limseeput
- 50' W. Klomnak 1-0
- 54' Y. Ono 2-0
- 68' ▲ O. Chongrak ▼ W. Gayasit
- 68' ▲ P. Chandaeng ▼ A. Kaewkeaw
- 77' ▲ T. Chuchin ▼ S. Logarwit
- 77' ▲ M. de Leeuw ▼ W. Klomnak
- 77' ▲ T. Saartaiam ▼ T. Thanasasipat
- 83' ▲ S. Namphueng ▼ Y. Ono
- 89' ▲ K. Bandasak ▼ N. Suankaeo
- 89' ▲ A. Khamwang ▼ A. Punkaew
- FT2-0
Đội hình
- 35P. Eammak
- 30Evson
- 15S. Faidong
- 5S. Logarwit ▼ 77'
- 6S. Wattayuchutikul
- 7Y. Ono ▼ 83'
- 19T. Thanasasipat ▼ 77'
- 27P. Sukunee
- 10Deyvison
- 99N. Suankaeo ▼ 89'
- 65W. Klomnak ▼ 77'
Dự bị 9
- 4T. Chuchin ▲ 77'
- 23M. de Leeuw ▲ 77'
- 97T. Saartaiam ▲ 77'
- 24S. Namphueng ▲ 83'
- 11K. Bandasak ▲ 89'
- 18A. Sukchuai
- 22N. Srisuwan
- 36P. Sirithongsopha
- 55R. Chaicumde
- 1P. Juheng
- 40H. Bakhtiari
- 31A. Kaewkeaw ▼ 68'
- 7S. Yadee
- 14A. Punkaew ▼ 89'
- 33K. Limseeput ▼ 46'
- 2S. Srinon
- 29W. Gayasit ▼ 68'
- 70Choe Ho-Ju
- 99C. Mbah
- 77Badar Ali
Dự bị 9
- 6T. Mooktarakosa ▲ 46'
- 11O. Chongrak ▲ 68'
- 32P. Chandaeng ▲ 68'
- 66A. Khamwang ▲ 89'
- 5A. Yungyuen
- 16R. Prasitthong
- 20Suan Lam Mang
- 23P. Janntasree
- 38W. Panboot
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 30 | +36 | 74 | |
| 2 | 34 | 78 - 44 | +34 | 73 | |
| 3 | 34 | 55 - 33 | +22 | 68 | |
| 4 | 34 | 67 - 38 | +29 | 57 | |
| 5 | 34 | 58 - 46 | +12 | 57 | |
| 6 | 34 | 51 - 35 | +16 | 54 | |
| 7 | 34 | 70 - 62 | +8 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 58 | -5 | 47 | |
| 9 | 34 | 45 - 41 | +4 | 46 | |
| 10 | 34 | 42 - 47 | -5 | 42 | |
| 11 | 34 | 40 - 50 | -10 | 41 | |
| 12 | 34 | 35 - 45 | -10 | 41 | |
| 13 | 34 | 32 - 47 | -15 | 39 | |
| 14 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 15 | 34 | 44 - 63 | -19 | 35 | |
| 16 | 34 | 34 - 44 | -10 | 33 | |
| 17 | 34 | 32 - 60 | -28 | 24 | |
| 18 | 34 | 28 - 71 | -43 | 11 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs) Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu38
48Ghi được56
41Thủng lưới52
1.14Bàn thắng mỗi trận1.47
14Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn21
31Hiệp hai34