Suphanburi F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Chainat

Suphanburi F.C. vs Chainat

Tỷ số chung cuộc: Suphanburi F.C. 1-3 Chainat tại Thai League 2, 29 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Suphanburi F.C. thắng 3, hòa 3, Chainat thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 2 · Vòng 21
Sân vận động
Suphanburi Municipality Stadium, Suphanburi
Trọng tài
J. Phonkaew
Phong độ
LLLLL Suphanburi F.C.
DLLLW Chainat
  1. 8' 0-1 T. Jittabud
  2. 39' K. Wongma 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' T. Laohabut J. Pimkoon
  5. 55' Matheus Souza P. Rungjang
  6. 60' Diego T. Kammungkun
  7. 61' Red Card
  8. 62' K. Pimyotha P. Pinsermsootsri
  9. 75' N. Jamroensri P. Rungsuree
  10. 78' 1-2 T. Jittabud
  11. 84' S. Yoosuebchuea C. Kaewklang
  12. 85' 1-3 Diego
  13. 89' A. Pannakhen Wellington
  14. FT1-3

Đội hình

Suphanburi F.C. HLV: T. Siriprapha
  1. 19P. Intarapim
  2. 3R. Kunyatong
  3. 2J. Sriprach
  4. 15Lee Jong-Cheon
  5. 5N. Salae
  6. 8V. Vaingan
  7. 14P. Pinsermsootsri ▼ 62'
  8. 21P. Rungsuree ▼ 75'
  9. 40P. Rungjang ▼ 55'
  10. 9Douglas Tardin
  11. 10K. Wongma

Dự bị 9

  1. 33Matheus Souza ▲ 55'
  2. 41K. Pimyotha ▲ 62'
  3. 31N. Jamroensri ▲ 75'
  4. 18P. Jantawong
  5. 26S. Mool-on
  6. 39N. Kaewcharoen
  7. 42P. Aunthong
  8. 27João Paulo
  9. 47T. Butkaew
Chainat HLV: P. Pansiri
  1. 25P. Sudprasert
  2. 29T. Kammungkun ▼ 60'
  3. 5S. Yaemsaen
  4. 3W. Jamnongwat
  5. 2A. Seerawong
  6. 34Wellington ▼ 89'
  7. 21P. Kantanet
  8. 30C. Kaewklang ▼ 84'
  9. 14T. Jittabud
  10. 8G. Houla
  11. 18J. Pimkoon ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 47T. Laohabut ▲ 46'
  2. 24Diego ▲ 60'
  3. 28S. Yoosuebchuea ▲ 84'
  4. 40A. Pannakhen ▲ 89'
  5. 6F. Khadearee
  6. 19K. Sriwanit
  7. 59S. Aekprathumchai
  8. 71S. Sangthong
  9. 77K. Chinasri

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lamphun Warrior
34 66 - 30 +36 74
2
Sukhothai FC
34 78 - 44 +34 73
3
Câu lạc bộ bóng đá Trat
34 55 - 33 +22 68
4
Lampang FC
34 67 - 38 +29 57
5
Chainat
34 58 - 46 +12 57
6
Phrae United
34 51 - 35 +16 54
7
Muangkan United
34 70 - 62 +8 52
8
Udon Thani
34 53 - 58 -5 47
9
Rayong FC
34 45 - 41 +4 46
10
Nakhon Pathom
34 42 - 47 -5 42
11
Ayutthaya FC
34 40 - 50 -10 41
12
Ranong United
34 35 - 45 -10 41
13
Kasetsart FC
34 32 - 47 -15 39
14
Chiangmai F.C.
34 39 - 55 -16 38
15
Customs United
34 44 - 63 -19 35
16
Raj Pracha
34 34 - 44 -10 33
17
Khonkaen
34 32 - 60 -28 24
18
Navy FC
34 28 - 71 -43 11
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs) Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu38
59Ghi được58
52Thủng lưới55
1.44Bàn thắng mỗi trận1.53
15Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu