Chainat
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Suphanburi F.C.

Chainat vs Suphanburi F.C.

Tỷ số chung cuộc: Chainat 0-0 Suphanburi F.C. tại Thai League 1, 10 tháng 2, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chainat thắng 4, hòa 3, Suphanburi F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 1
Phong độ
DLLLW Chainat
LLLLL Suphanburi F.C.
  1. HT0-0
  2. 59' B. Diouf B. Limwatthana
  3. 66' P. Jantum T. Siriphala
  4. 73' S. Ratniyorm F. Sinama-Pongolle
  5. 79' N. Pitafai N. Samana
  6. 79' A. Kaenthongchan L. Kamruen
  7. 85' P. Kangsopa W. Homsan
  8. FT0-0

Đội hình

Chainat HLV: D. Mamić
  1. 27T. Nakchamnarn
  2. 3Park Jong-Oh
  3. 5P. Chankai
  4. 31A. Noichernphan
  5. 14L. Kamruen ▼ 79'
  6. 17B. Limwatthana ▼ 59'
  7. 29K. Jia-udom
  8. 10F. Sinama-Pongolle ▼ 73'
  9. 16N. Tep-uthai
  10. 28P. Utapao
  11. 11Bernard Doumbia

Dự bị 9

  1. 20B. Diouf ▲ 59'
  2. 33S. Ratniyorm ▲ 73'
  3. 41A. Kaenthongchan ▲ 79'
  4. 13T. Chantaya
  5. 30R. Arunyapairot
  6. 39A. Buasang
  7. 18A. Termmee
  8. 6C. Jairangsee
  9. 88N. Channarong
Suphanburi F.C. HLV: A. Gbadebo
  1. 18S. Hathairattanakool
  2. 4N. Samana ▼ 79'
  3. 3Kanu
  4. 2W. Homsan ▼ 85'
  5. 33T. Asurin
  6. 37T. Akahoshi
  7. 19A. Lahsoh
  8. 7N. Putsorn
  9. 11T. Siriphala ▼ 66'
  10. 99S. Comvalius
  11. 9Romulo

Dự bị 9

  1. 8P. Jantum ▲ 66'
  2. 32N. Pitafai ▲ 79'
  3. 34P. Kangsopa ▲ 85'
  4. 1S. Konglarp
  5. 5S. Kaikaew
  6. 10C. Pombuppha
  7. 16W. Jueapan
  8. 26S. Thongsong
  9. 38S. Jitbunjong

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
34 76 - 25 +51 87
2
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
34 68 - 36 +32 71
3
Port F.C.
34 73 - 45 +28 61
4
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
34 65 - 53 +12 59
5
Chiangrai United F.C.
34 52 - 36 +16 55
6
Prachuap
34 56 - 46 +10 53
7
Nakhon Ratchasima FC
34 36 - 44 -8 47
8
Pattaya United
34 50 - 62 -12 46
9
Chonburi FC
34 45 - 53 -8 46
10
Suphanburi F.C.
34 43 - 35 +8 46
11
Sukhothai FC
34 53 - 63 -10 43
12
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
34 50 - 53 -3 43
13
Chainat
34 46 - 52 -6 42
15
Police Tero
34 53 - 66 -13 36
16
Navy FC
34 44 - 85 -41 30
17
Ubon UMT
34 39 - 58 -19 26
18
Air Force Central FC
34 32 - 78 -46 16

So sánh

35Trận đấu35
47Ghi được43
56Thủng lưới36
1.34Bàn thắng mỗi trận1.23
6Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn15
26Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu