Kasetsart FC vs Câu lạc bộ bóng đá Trat
Tỷ số chung cuộc: Kasetsart FC 2-1 Câu lạc bộ bóng đá Trat tại Thai League 2, 28 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kasetsart FC thắng 5, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Trat thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 21
- Sân vận động
- Intree Chantarasatit Stadium, Bangkok
- Trọng tài
- W. Oupachit
- Phong độ
- LLLLL Kasetsart FC
- WWLDD Câu lạc bộ bóng đá Trat
- 10' Mateus Totô11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ N. Hayiarsan ▼ T. Navanit
- 46' ▲ Y. Lertlam ▼ P. Phatthaphon
- 51' 1-1 Mohamed Essam
- 69' ▲ P. Seerot ▼ P. Jarunai
- 72' ▲ N. Namthip ▼ N. Hayiarsan
- 78' ▲ Stuart James Wilson Wark ▼ P. Hanratana
- 81' Mateus Totô 2-1
- 85' ▲ P. Rodnakkaret ▼ S. Vongchiengkham
- 90'+4 ▲ K. Daokrajai ▼ Adalgisio Pitbull
- FT2-1
Đội hình
- 62B. Yimchoy
- 20Park Hyun-Woo
- 5A. Jaipet
- 14M. Budrak
- 6T. Navanit ▼ 46'
- 30E. Omogba
- 22A. Samakorn
- 10Adalgisio Pitbull ▼ 90'
- 9Mateus Totô
- 19S. Romphopak
- 98P. Hanratana ▼ 78'
Dự bị 9
- 57N. Hayiarsan ▲ 46'
- 21N. Namthip ▲ 72'
- 16Stuart James Wilson Wark ▲ 78'
- 4K. Daokrajai ▲ 90'
- 13N. Chaidee
- 17P. Jaroentat
- 25N. Piamplai
- 27C. Nathwaranon
- 28W. Jaoprakam
- 25S. Srinothai
- 4H. Katano
- 5P. Failai
- 99I. Marom
- 2P. Phatthaphon ▼ 46'
- 9S. Vongchiengkham ▼ 85'
- 7P. Jarunai ▼ 69'
- 11S. Thongkot
- 33Valdo
- 10Tauã
- 14Mohamed Essam
Dự bị 9
- 8Y. Lertlam ▲ 46'
- 19P. Seerot ▲ 69'
- 22P. Rodnakkaret ▲ 85'
- 13K. Ornchaiphum
- 17T. Chai-Yan
- 21N. Chuekamut
- 30P. Yoskrai
- 38A. Nilnoy
- 39R. Janchaichit
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 30 | +36 | 74 | |
| 2 | 34 | 78 - 44 | +34 | 73 | |
| 3 | 34 | 55 - 33 | +22 | 68 | |
| 4 | 34 | 67 - 38 | +29 | 57 | |
| 5 | 34 | 58 - 46 | +12 | 57 | |
| 6 | 34 | 51 - 35 | +16 | 54 | |
| 7 | 34 | 70 - 62 | +8 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 58 | -5 | 47 | |
| 9 | 34 | 45 - 41 | +4 | 46 | |
| 10 | 34 | 42 - 47 | -5 | 42 | |
| 11 | 34 | 40 - 50 | -10 | 41 | |
| 12 | 34 | 35 - 45 | -10 | 41 | |
| 13 | 34 | 32 - 47 | -15 | 39 | |
| 14 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 15 | 34 | 44 - 63 | -19 | 35 | |
| 16 | 34 | 34 - 44 | -10 | 33 | |
| 17 | 34 | 32 - 60 | -28 | 24 | |
| 18 | 34 | 28 - 71 | -43 | 11 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs) Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu34
44Ghi được55
44Thủng lưới34
1.22Bàn thắng mỗi trận1.62
13Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai32