Kasetsart FC vs Câu lạc bộ bóng đá Trat
Tỷ số chung cuộc: Kasetsart FC 2-0 Câu lạc bộ bóng đá Trat tại Thai League 2, 27 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kasetsart FC thắng 5, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Trat thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 25
- Sân vận động
- Intree Chantarasatit Stadium, Bangkok
- Trọng tài
- P. Chantarasawang
- Phong độ
- LLLLL Kasetsart FC
- WWLDD Câu lạc bộ bóng đá Trat
- 8' P. Chotipala 1-0
- 34' S. Dia 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Valdo ▼ K. Premthanakoon
- 68' ▲ S. Sutisuk ▼ R. Janchaichit
- 68' ▲ S. Manchart ▼ C. Supma
- 74' ▲ S. Wongderree ▼ A. Surattanasin
- 76' ▲ C. Wasprasertsuk ▼ S. Saengthopho
- 78' ▲ I. Marom ▼ P. Limraksa
- 83' ▲ W. Silahiranrat ▼ K. Pimrat
- 90'+3 ▲ A. Nilnoy ▼ T. Nakarawong
- FT2-0
Đội hình
- 18K. Klanklin
- 29Célio Santos
- 20Park Hyun-Woo
- 36P. Chotipala
- 15W. Thaweesuk
- 8K. Pimrat ▼ 83'
- 11S. Vongchiengkham
- 19A. Surattanasin ▼ 74'
- 35S. Saengthopho ▼ 76'
- 7G. Houla
- 92S. Dia
Dự bị 9
- 10S. Wongderree ▲ 74'
- 22C. Wasprasertsuk ▲ 76'
- 6W. Silahiranrat ▲ 83'
- 23N. Talabpeth
- 30K. Manpati
- 31G. Gongkul
- 34W. Jaoprakam
- 77A. Samurmuen
- 42K. Junumpai
- 18T. Srirueng
- 5P. Failai
- 27C. Supma ▼ 68'
- 9P. Limraksa ▼ 78'
- 8T. Nakarawong ▼ 90'
- 6P. Panyanumaporn
- 39R. Janchaichit ▼ 68'
- 17M. Babo
- 11Conrado
- 15T. Thanachartkun
- 28K. Premthanakoon ▼ 46'
Dự bị 9
- 33Valdo ▲ 46'
- 10S. Sutisuk ▲ 68'
- 21S. Manchart ▲ 68'
- 99I. Marom ▲ 78'
- 38A. Nilnoy ▲ 90'
- 1W. Buathong
- 3Zaw Min Tun
- 16N. Jamroensri
- 56N. Insao
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 30 | +36 | 74 | |
| 2 | 34 | 78 - 44 | +34 | 73 | |
| 3 | 34 | 55 - 33 | +22 | 68 | |
| 4 | 34 | 67 - 38 | +29 | 57 | |
| 5 | 34 | 58 - 46 | +12 | 57 | |
| 6 | 34 | 51 - 35 | +16 | 54 | |
| 7 | 34 | 70 - 62 | +8 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 58 | -5 | 47 | |
| 9 | 34 | 45 - 41 | +4 | 46 | |
| 10 | 34 | 42 - 47 | -5 | 42 | |
| 11 | 34 | 40 - 50 | -10 | 41 | |
| 12 | 34 | 35 - 45 | -10 | 41 | |
| 13 | 34 | 32 - 47 | -15 | 39 | |
| 14 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 15 | 34 | 44 - 63 | -19 | 35 | |
| 16 | 34 | 34 - 44 | -10 | 33 | |
| 17 | 34 | 32 - 60 | -28 | 24 | |
| 18 | 34 | 28 - 71 | -43 | 11 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs) Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu38
35Ghi được62
51Thủng lưới39
0.95Bàn thắng mỗi trận1.63
10Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn17
15Hiệp hai36