Chiangmai F.C. vs Chainat
Tỷ số chung cuộc: Chiangmai F.C. 2-1 Chainat tại Thai League 2, 26 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chiangmai F.C. thắng 3, hòa 4, Chainat thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 15
- Sân vận động
- Chiangmai Municipality Stadium, Chiang Mai
- Trọng tài
- V. Nanchana
- Phong độ
- DLDWD Chiangmai F.C.
- DLLLW Chainat
- 42' 0-1 P. Kantanet
- HT0-1
- 46' ▲ P. Jantawong ▼ K. Nantavichianrit
- 46' ▲ T. Khotrsupho ▼ P. Gustavsson
- 62' K. Ninlamat
- 65' ▲ P. Phothep ▼ P. Kantanet
- 65' Kim Bo-Yong11m 1-1
- 65' ▲ Diego ▼ C. Kaewklang
- 66' ▲ S. Paipromrat ▼ T. Tonkham
- 66' ▲ S. Malison ▼ S. Posri
- 74' S. Malison 2-1
- 79' ▲ K. Chinasri ▼ M. Kongjumpa
- 79' ▲ K. Sriwanit ▼ S. Yoosuebchuea
- 79' ▲ V. Filipović ▼ S. Koedsri
- 87' ▲ Dennis Nieblas ▼ F. Khadearee
- 90'+5 S. Apichaok
- 90'+5 S. Apichaok
- FT2-1
Đội hình
- 1F. Bilanglod
- 36S. Kingkaew
- 35P. Darit
- 16R. Stewart
- 24S. Koedsri ▼ 79'
- 7S. Posri ▼ 66'
- 25T. Tonkham ▼ 66'
- 18R. Mingmitwan
- 13K. Nantavichianrit ▼ 46'
- 19Kim Bo-Yong
- 77P. Gustavsson ▼ 46'
Dự bị 9
- 10P. Jantawong ▲ 46'
- 11T. Khotrsupho ▲ 46'
- 2S. Paipromrat ▲ 66'
- 8S. Malison ▲ 66'
- 5V. Filipović ▲ 79'
- 4T. Kiatlerttham
- 14P. Kaeosanga
- 26K. Udom
- 88A. Maundee
- 18C. Honbanleng
- 4K. Ninlamat
- 3W. Jamnongwat
- 2A. Seerawong
- 6F. Khadearee ▼ 87'
- 47T. Laohabut
- 21P. Kantanet ▼ 65'
- 7M. Kongjumpa ▼ 79'
- 30C. Kaewklang ▼ 65'
- 14T. Jittabud
- 28S. Yoosuebchuea ▼ 79'
Dự bị 8
- 24Diego ▲ 65'
- 79P. Phothep ▲ 65'
- 19K. Sriwanit ▲ 79'
- 77K. Chinasri ▲ 79'
- 16Dennis Nieblas ▲ 87'
- 26S. Buasong
- 59S. Aekprathumchai
- 71S. Sangthong
Thống kê
00
12
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 30 | +36 | 74 | |
| 2 | 34 | 78 - 44 | +34 | 73 | |
| 3 | 34 | 55 - 33 | +22 | 68 | |
| 4 | 34 | 67 - 38 | +29 | 57 | |
| 5 | 34 | 58 - 46 | +12 | 57 | |
| 6 | 34 | 51 - 35 | +16 | 54 | |
| 7 | 34 | 70 - 62 | +8 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 58 | -5 | 47 | |
| 9 | 34 | 45 - 41 | +4 | 46 | |
| 10 | 34 | 42 - 47 | -5 | 42 | |
| 11 | 34 | 40 - 50 | -10 | 41 | |
| 12 | 34 | 35 - 45 | -10 | 41 | |
| 13 | 34 | 32 - 47 | -15 | 39 | |
| 14 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 15 | 34 | 44 - 63 | -19 | 35 | |
| 16 | 34 | 34 - 44 | -10 | 33 | |
| 17 | 34 | 32 - 60 | -28 | 24 | |
| 18 | 34 | 28 - 71 | -43 | 11 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs) Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu38
58Ghi được58
48Thủng lưới55
1.45Bàn thắng mỗi trận1.53
9Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai30