Chiangmai F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Chainat

Chiangmai F.C. vs Chainat

Tỷ số chung cuộc: Chiangmai F.C. 2-0 Chainat tại Thai League 2, 21 tháng 4, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 2 · Vòng 33
Sân vận động
Chiangmai Municipality Stadium, Chiang Mai
Phong độ
DLDWD Chiangmai F.C.
DLLLW Chainat
  1. 6' C. Xaysensourinthone 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Chang-Kyoon Im C. Chappuis
  4. 56' Stênio Júnior A. Maundee
  5. 57' T. Jittabud P. Poonsamrit
  6. 65' N. Wisetchat S. Hanchiaw
  7. 74' T. Wantanaboon R. Hirota
  8. 74' S. Auppachai T. Phranmaen
  9. 83' P. Kunkongmee T. Tonkham
  10. 83' A. Sawasdee S. Malison
  11. 89' C. Xaysensourinthone 2-0
  12. 90' S. Phophrm F. Khadearee
  13. 90' A. Pannakhen Nixon Guylherme
  14. FT2-0

Đội hình

Chiangmai F.C. HLV: P. Robroo
  1. 99I. Kamsuprom
  2. 14Alef
  3. 23N. Krutyai
  4. 25T. Tonkham ▼ 83'
  5. 92C. Chappuis ▼ 46'
  6. 9C. Xaysensourinthone
  7. 4S. Posri
  8. 30S. Malison ▼ 83'
  9. 20K. Nantavichianrit
  10. 49S. Hanchiaw ▼ 65'
  11. 88A. Maundee ▼ 56'

Dự bị 9

  1. 94Chang-Kyoon Im ▲ 46'
  2. 18Stênio Júnior ▲ 56'
  3. 13N. Wisetchat ▲ 65'
  4. 3P. Kunkongmee ▲ 83'
  5. 16A. Sawasdee ▲ 83'
  6. 5P. Nisangram
  7. 10Yoo Byung-Soo
  8. 24S. Koedsri
  9. 78A. Kijkam
Chainat HLV: P. Pansiri
  1. 42K. Chaodon
  2. 8C. O'Connell
  3. 4T. Kiatlerttham
  4. 21F. Khadearee ▼ 90'
  5. 5Jeong Ja-In
  6. 13R. Hirota ▼ 74'
  7. 7M. Kongjumpa
  8. 25P. Poonsamrit ▼ 57'
  9. 19P. Phothep
  10. 10Nixon Guylherme ▼ 90'
  11. 91T. Phranmaen ▼ 74'

Dự bị 9

  1. 14T. Jittabud ▲ 57'
  2. 31T. Wantanaboon ▲ 74'
  3. 66S. Auppachai ▲ 74'
  4. 15S. Phophrm ▲ 90'
  5. 40A. Pannakhen ▲ 90'
  6. 6K. Kongsimma
  7. 22N. Kaewklang
  8. 39T. Sritecha
  9. 49B. Lomae

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lamphun Warrior
34 66 - 30 +36 74
2
Sukhothai FC
34 78 - 44 +34 73
3
Câu lạc bộ bóng đá Trat
34 55 - 33 +22 68
4
Lampang FC
34 67 - 38 +29 57
5
Chainat
34 58 - 46 +12 57
6
Phrae United
34 51 - 35 +16 54
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs: )

So sánh

36Trận đấu34
57Ghi được32
39Thủng lưới46
1.58Bàn thắng mỗi trận0.94
14Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn15
33Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu