Kasetsart FC vs Chiangmai F.C.
Tỷ số chung cuộc: Kasetsart FC 2-3 Chiangmai F.C. tại Thai League 2, 8 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kasetsart FC thắng 0, hòa 3, Chiangmai F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 8
- Sân vận động
- Intree Chantarasatit Stadium, Bangkok
- Trọng tài
- A. Khonwai
- Phong độ
- LLLLL Kasetsart FC
- DLDWD Chiangmai F.C.
- 8' N. Piamplai 1-0
- 12' ▲ S. Malison ▼ R. Mingmitwan
- HT1-0
- 66' ▲ C. Ravanprakhon ▼ Adalgisio Pitbull
- 74' ▲ T. Khotrsupho ▼ P. Gustavsson
- 74' ▲ Chang-Kyoon Im ▼ P. Jantawong
- 75' ▲ N. Hayiarsan ▼ N. Piamplai
- 75' 1-1 S. Malison
- 79' 1-2 Mateus Totôphản lưới
- 83' 1-3 T. Khotrsupho
- 84' ▲ T. Kukalamo ▼ Kim Hong
- 84' ▲ T. Tianphonkrang ▼ M. Thosakrai
- 90' ▲ P. Kaeosanga ▼ S. Bookok
- 90' ▲ T. Tonkham ▼ Kim Bo-Yong
- 90'+1 T. Kukalamo 2-3
- FT2-3
Đội hình
- 1A. Termmee
- 33N. Rakaok
- 4K. Daokrajai
- 44Kyaw Soe Moe
- 13N. Chaidee
- 22A. Samakorn
- 25N. Piamplai ▼ 75'
- 7Kim Hong ▼ 84'
- 23M. Thosakrai ▼ 84'
- 10Adalgisio Pitbull ▼ 66'
- 9Mateus Totô
Dự bị 9
- 36C. Ravanprakhon ▲ 66'
- 57N. Hayiarsan ▲ 75'
- 40T. Kukalamo ▲ 84'
- 79T. Tianphonkrang ▲ 84'
- 8W. Aimoat
- 11A. Laosangthai
- 20Park Hyun-Woo
- 28W. Jaoprakam
- 62B. Yimchoy
- 1F. Bilanglod
- 36S. Kingkaew
- 35P. Darit
- 16R. Stewart
- 5V. Filipović
- 2S. Paipromrat
- 18R. Mingmitwan ▼ 12'
- 22S. Bookok ▼ 90'
- 10P. Jantawong ▼ 74'
- 19Kim Bo-Yong ▼ 90'
- 77P. Gustavsson ▼ 74'
Dự bị 9
- 8S. Malison ▲ 12'
- 11T. Khotrsupho ▲ 74'
- 94Chang-Kyoon Im ▲ 74'
- 14P. Kaeosanga ▲ 90'
- 25T. Tonkham ▲ 90'
- 6S. Saengra
- 13K. Nantavichianrit
- 34C. Chirachin
- 49N. Intacharoen
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 30 | +36 | 74 | |
| 2 | 34 | 78 - 44 | +34 | 73 | |
| 3 | 34 | 55 - 33 | +22 | 68 | |
| 4 | 34 | 67 - 38 | +29 | 57 | |
| 5 | 34 | 58 - 46 | +12 | 57 | |
| 6 | 34 | 51 - 35 | +16 | 54 | |
| 7 | 34 | 70 - 62 | +8 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 58 | -5 | 47 | |
| 9 | 34 | 45 - 41 | +4 | 46 | |
| 10 | 34 | 42 - 47 | -5 | 42 | |
| 11 | 34 | 40 - 50 | -10 | 41 | |
| 12 | 34 | 35 - 45 | -10 | 41 | |
| 13 | 34 | 32 - 47 | -15 | 39 | |
| 14 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 15 | 34 | 44 - 63 | -19 | 35 | |
| 16 | 34 | 34 - 44 | -10 | 33 | |
| 17 | 34 | 32 - 60 | -28 | 24 | |
| 18 | 34 | 28 - 71 | -43 | 11 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs) Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu40
44Ghi được58
44Thủng lưới48
1.22Bàn thắng mỗi trận1.45
13Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai32