Kasetsart FC vs Chiangmai F.C.
Tỷ số chung cuộc: Kasetsart FC 0-0 Chiangmai F.C. tại Thai League 2, 15 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kasetsart FC thắng 0, hòa 3, Chiangmai F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 3
- Sân vận động
- Intree Chantarasatit Stadium, Bangkok
- Trọng tài
- C. Inboonsong
- Phong độ
- LLLLL Kasetsart FC
- DLDWD Chiangmai F.C.
- HT0-0
- 46' ▲ M. Sarayuthpisai ▼ V. Filipović
- 64' ▲ S. Wongderree ▼ P. Liorungrueangkit
- 66' ▲ P. Rodnakkaret ▼ T. Khotrsupho
- 66' ▲ S. Posri ▼ S. Malison
- 77' ▲ R. Nonthaket ▼ S. Miprathang
- 77' ▲ R. Success ▼ S. Thorarit
- 83' ▲ M. Budrak ▼ S. Saengthopho
- 83' ▲ S. Jodjum ▼ W. Jiraphaksiri
- 89' ▲ W. Nuengprakaew ▼ C. Chirachin
- 90'+4 ▲ K. Nantavichianrit ▼ S. Pongsuwan
- FT0-0
Đội hình
- 18K. Klanklin
- 29Célio Santos
- 39S. Miprathang ▼ 77'
- 20Park Hyun-Woo
- 17R. Sruamprakum
- 8K. Pimrat
- 35S. Saengthopho ▼ 83'
- 33P. Liorungrueangkit ▼ 64'
- 7W. Jiraphaksiri ▼ 83'
- 11N. Komazec
- 14S. Thorarit ▼ 77'
Dự bị 9
- 10S. Wongderree ▲ 64'
- 4R. Nonthaket ▲ 77'
- 70R. Success ▲ 77'
- 21M. Budrak ▲ 83'
- 13S. Jodjum ▲ 83'
- 30K. Manpati
- 36P. Chotipala
- 2T. Boontab
- 6W. Silahiranrat
- 37J. Samakorn
- 43N. Wild
- 5V. Filipović ▼ 46'
- 34C. Chirachin ▼ 89'
- 4S. Pongsuwan ▼ 90'
- 27P. Jantawong
- 23S. Sarapee
- 9Danilo
- 91P. Inpinit
- 11T. Khotrsupho ▼ 66'
- 8S. Malison ▼ 66'
Dự bị 9
- 26M. Sarayuthpisai ▲ 46'
- 25P. Rodnakkaret ▲ 66'
- 7S. Posri ▲ 66'
- 3W. Nuengprakaew ▲ 89'
- 81K. Nantavichianrit ▲ 90'
- 6C. Nopnob
- 49N. Ineachaeoen
- 39S. Saenbut
- 14T. Supaphon
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 30 | +36 | 74 | |
| 2 | 34 | 78 - 44 | +34 | 73 | |
| 3 | 34 | 55 - 33 | +22 | 68 | |
| 4 | 34 | 67 - 38 | +29 | 57 | |
| 5 | 34 | 58 - 46 | +12 | 57 | |
| 6 | 34 | 51 - 35 | +16 | 54 | |
| 7 | 34 | 70 - 62 | +8 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 58 | -5 | 47 | |
| 9 | 34 | 45 - 41 | +4 | 46 | |
| 10 | 34 | 42 - 47 | -5 | 42 | |
| 11 | 34 | 40 - 50 | -10 | 41 | |
| 12 | 34 | 35 - 45 | -10 | 41 | |
| 13 | 34 | 32 - 47 | -15 | 39 | |
| 14 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 15 | 34 | 44 - 63 | -19 | 35 | |
| 16 | 34 | 34 - 44 | -10 | 33 | |
| 17 | 34 | 32 - 60 | -28 | 24 | |
| 18 | 34 | 28 - 71 | -43 | 11 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs) Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu37
35Ghi được49
51Thủng lưới61
0.95Bàn thắng mỗi trận1.32
10Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn23
15Hiệp hai27