Câu lạc bộ bóng đá Trat vs Chainat
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Trat 1-0 Chainat tại Thai League 2, 30 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Trat thắng 5, hòa 1, Chainat thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 11
- Sân vận động
- Trat Provincial Central Stadium, Trat
- Trọng tài
- S. Kalong
- Phong độ
- WWLDD Câu lạc bộ bóng đá Trat
- DLLLW Chainat
- HT0-0
- 46' ▲ A. Seerawong ▼ K. Nilmat
- 46' ▲ Douglas ▼ N. Petch-Om
- 64' ▲ P. Sripudpong ▼ Wellington
- 65' Valdo11m 1-0
- 67' ▲ Conrado ▼ K. Premthanakoon
- 73' ▲ A. Noichernphan ▼ P. Phothep
- 87' ▲ T. Janthrakhot ▼ W. Jamnongwat
- 90'+2 ▲ N. Saengsri ▼ P. Jarunai
- FT1-0
Đội hình
- 18T. Srirueng
- 3Zaw Min Tun
- 14P. Pongthong
- 9P. Limraksa
- 25S. Mingsamorn
- 7P. Jarunai ▼ 90'
- 39R. Janchaichit
- 17M. Babo
- 33Valdo
- 15T. Thanachartkun
- 28K. Premthanakoon ▼ 67'
Dự bị 9
- 11Conrado ▲ 67'
- 23N. Saengsri ▲ 90'
- 5P. Failai
- 8S. Foofung
- 16N. Jamroensri
- 21S. Manchart
- 38K. Pipatnadda
- 56N. Insao
- 99I. Marom
- 1S. Khokpho
- 5D. Cyrus
- 6Wellington ▼ 64'
- 4K. Nilmat ▼ 46'
- 3W. Jamnongwat ▼ 87'
- 21P. Kantanet
- 7M. Kongjumpa
- 79P. Phothep ▼ 73'
- 42W. Klomnak
- 77Badar Ali
- 78N. Petch-Om ▼ 46'
Dự bị 9
- 2A. Seerawong ▲ 46'
- 11Douglas ▲ 46'
- 13P. Sripudpong ▲ 64'
- 31A. Noichernphan ▲ 73'
- 54T. Janthrakhot ▲ 87'
- 26K. Kongkot
- 30C. Kaewklang
- 33N. Rakaok
- 69S. Mungpao
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 30 | +36 | 74 | |
| 2 | 34 | 78 - 44 | +34 | 73 | |
| 3 | 34 | 55 - 33 | +22 | 68 | |
| 4 | 34 | 67 - 38 | +29 | 57 | |
| 5 | 34 | 58 - 46 | +12 | 57 | |
| 6 | 34 | 51 - 35 | +16 | 54 | |
| 7 | 34 | 70 - 62 | +8 | 52 | |
| 8 | 34 | 53 - 58 | -5 | 47 | |
| 9 | 34 | 45 - 41 | +4 | 46 | |
| 10 | 34 | 42 - 47 | -5 | 42 | |
| 11 | 34 | 40 - 50 | -10 | 41 | |
| 12 | 34 | 35 - 45 | -10 | 41 | |
| 13 | 34 | 32 - 47 | -15 | 39 | |
| 14 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 15 | 34 | 44 - 63 | -19 | 35 | |
| 16 | 34 | 34 - 44 | -10 | 33 | |
| 17 | 34 | 32 - 60 | -28 | 24 | |
| 18 | 34 | 28 - 71 | -43 | 11 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs) Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu41
62Ghi được67
39Thủng lưới58
1.63Bàn thắng mỗi trận1.63
12Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn24
36Hiệp hai34