Chainat vs Câu lạc bộ bóng đá Trat
Tỷ số chung cuộc: Chainat 3-2 Câu lạc bộ bóng đá Trat tại Thai League 1, 6 tháng 7, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chainat thắng 4, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Trat thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 17
- Phong độ
- DLLLW Chainat
- WWLDD Câu lạc bộ bóng đá Trat
- 8' J. Satham 1-0
- 27' C. Kumpraya 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ C. Thongkiri ▼ T. Janthrakhot
- 58' Ricardo Santos 3-0
- 61' T. Nakchamnarn
- 65' ▲ K. Kongkot ▼ C. Kumpraya
- 70' 3-1 A. Durosinmi
- 70' ▲ P. Jaiboon ▼ T. Nakarawong
- 80' ▲ P. Limraksa ▼ N. Krutyai
- 83' ▲ E. Babalj ▼ Ricardo Santos
- 90' 3-2 L. Doumbouya
- FT3-2
Đội hình
- 27T. Nakchamnarn
- 4K. Murakami
- 18J. Satham
- 16A. Reed
- 15C. Kumpraya ▼ 65'
- 8R. Karube
- 29K. Jia-udom
- 54T. Janthrakhot ▼ 46'
- 11Ricardo Santos ▼ 83'
- 7S. Vongchiengkham
- 28P. Utapao
Dự bị 9
- 22C. Thongkiri ▲ 46'
- 26K. Kongkot ▲ 65'
- 10E. Babalj ▲ 83'
- 3M. Casambre
- 19J. Jarernsuk
- 30R. Arunyapairot
- 59C. Rattanawong
- 72W. Pathan
- 45A. Man
- 18T. Sri-reung
- 5B. Khaizan
- 3S. Wonghoi
- 41N. Krutyai ▼ 80'
- 21S. Dangsri
- 9C. Samphaodi
- 8T. Nakarawong ▼ 70'
- 24W. Chaikultewin
- 27B. Diouf
- 10L. Doumbouya
- 40A. Durosinmi
Dự bị 9
- 28P. Jaiboon ▲ 70'
- 7P. Limraksa ▲ 80'
- 14S. Srisai
- 22K. Pimrat
- 25S. Srinothai
- 29N. Thamrongsupakon
- 34P. Sokam
- 77C. Kaewsuktae
- 51K. Nontharat
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 51 - 25 | +26 | 58 | |
| 2 | 30 | 53 - 28 | +25 | 58 | |
| 3 | 30 | 55 - 36 | +19 | 53 | |
| 4 | 30 | 55 - 32 | +23 | 50 | |
| 5 | 30 | 45 - 42 | +3 | 46 | |
| 6 | 30 | 44 - 50 | -6 | 43 | |
| 7 | 30 | 43 - 45 | -2 | 40 | |
| 8 | 30 | 48 - 48 | 0 | 38 | |
| 9 | 30 | 32 - 44 | -12 | 37 | |
| 10 | 30 | 47 - 47 | 0 | 35 | |
| 11 | 30 | 33 - 46 | -13 | 35 | |
| 12 | 30 | 37 - 37 | 0 | 34 | |
| 13 | 30 | 45 - 51 | -6 | 34 | |
| 14 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 15 | 30 | 31 - 50 | -19 | 30 | |
| 16 | 30 | 39 - 62 | -23 | 28 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu34
33Ghi được61
52Thủng lưới50
1.03Bàn thắng mỗi trận1.79
5Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn22
14Hiệp hai16