Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power vs Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power 1-3 Câu lạc bộ bóng đá Buriram United tại Thai League 1, 26 tháng 4, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 28
- Phong độ
- DLWDD Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power
- WWWDD Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
- 23' C. Supunpasuch · R. Stewart 1-0
- 31' Prachya Fudsuparp
- 43' ▲ T. Siripala ▼ S. Aguero
- 45'+1 Ryhan Stewart
- HT1-0
- 46' ▲ G. Causic ▼ N. Weerawatnodom
- 46' ▲ S. Jaided ▼ T. Chotmuangpak
- 46' ▲ P. Zulj ▼ Ko Myeong-Seok
- 47' 1-1 Bissoli · R. Zulj
- 53' Kenny Dougall
- 54' Anumanthan Kumar
- 73' 1-2 P. Hemviboon
- 75' ▲ Bardanca ▼ M. Tahrat
- 75' ▲ C. Samphaodi ▼ A. Townsend
- 79' 1-3 S. Haiprakon · G. Causic
- 80' Santipap Ratniyorm
- 82' ▲ J. Lucero ▼ R. Stewart
- 82' ▲ P. Sukjitthammakul ▼ R. Zulj
- 82' ▲ I. Fandi ▼ Bissoli
- 83' ▲ A. Gurd ▼ A. Oyarzun
- FT1-3
Đội hình
- 35S. Nasri 6.3
- 28P. Fudsuparp 5.9
- 6A. Kumar 5.9
- 91M. Tahrat ▼ 75' 6.6
- 16R. Stewart ⇢ ▼ 82' 6.2
- 42S. Ratniyorm 6.7
- 19A. Oyarzun ▼ 83' 6.7
- 21M. Mara 6.5
- 30A. Townsend ▼ 75' 6.7
- 20S. Aguero ▼ 43' 6.3
- 88C. Supunpasuch ⚽ 7.6
Dự bị 12
- 31S. Khokpho
- 98T. Siripala ▲ 43' 6.7
- 29S. Wattayuchutikul
- 4J. Lucero ▲ 82' 6.7
- 5W. Klomjit
- 27T. Laurent-Gonnet
- 14S. Nutnum
- 44Bardanca ▲ 75'
- 10C. Samphaodi ▲ 75' 6.3
- 25P. Tanthatemee
- 2A. Gurd ▲ 83' 6.6
- 52K. Sathiphanuwat
- 13N. Etheridge 6.5
- 14S. Walsh 6.5
- 22Ko Myeong-Seok ▼ 46' 6.5
- 3P. Hemviboon ⚽ 6.9
- 2S. Haiprakon ⚽ 7.7
- 16K. Dougall 6.6
- 5T. Bunmathan 7.9
- 15N. Weerawatnodom ▼ 46' 6.2
- 32R. Zulj ⇢ ▼ 82' 6.9
- 33T. Chotmuangpak ▼ 46' 6.3
- 7Bissoli ⚽ ▼ 82' 8.2
Dự bị 10
- 29K. Nareechan
- 34C. Bootprom
- 23G. Causic ▲ 46' 7.2
- 9S. Jaided ▲ 46' 6.9
- 27P. Sukjitthammakul ▲ 82' 6.5
- 75S. Lee-Oh
- 8R. Maikami
- 54N. Rattanasuwan
- 44P. Zulj ▲ 46' 6.7
- 17I. Fandi ▲ 82' 6.5
Thống kê
04⚑2
⚑510
43%Kiểm soát bóng57%
8Dứt điểm15
1Trúng đích5
5Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
2Phạt góc5
2Việt vị8
12Phạm lỗi14
4Thẻ vàng1
2Cứu thua0
275Chuyền bóng364
222Chuyền chính xác308
81%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 31 | +45 | 70 | |
| 2 | 30 | 59 - 23 | +36 | 60 | |
| 3 | 30 | 55 - 30 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 45 - 29 | +16 | 52 | |
| 5 | 30 | 43 - 32 | +11 | 50 | |
| 6 | 30 | 39 - 37 | +2 | 45 | |
| 7 | 30 | 36 - 37 | -1 | 40 | |
| 8 | 30 | 38 - 41 | -3 | 39 | |
| 9 | 30 | 44 - 49 | -5 | 37 | |
| 10 | 30 | 34 - 50 | -16 | 32 | |
| 11 | 30 | 39 - 44 | -5 | 31 | |
| 12 | 30 | 35 - 47 | -12 | 29 | |
| 13 | 30 | 23 - 42 | -19 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 52 | -25 | 26 | |
| 15 | 30 | 20 - 44 | -24 | 24 | |
| 16 | 30 | 29 - 54 | -25 | 23 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu51
29Ghi được114
54Thủng lưới53
0.97Bàn thắng mỗi trận2.24
6Giữ sạch lưới17
14Trên 2.5 bàn33
17Hiệp hai65