Câu lạc bộ bóng đá Buriram United vs Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Buriram United 3-1 Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power tại Thai League 1, 6 tháng 12, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 14
- Sân vận động
- Chang Arena, Buriram
- Phong độ
- WWWDD Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
- DLWDD Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power
- 5' Pathompon Charoenrattanapirom
- 45'+4 ▲ N. Weerawatnodom ▼ S. Walsh
- HT0-0
- 46' ▲ R. Zulj ▼ R. Maikami
- 58' ▲ S. Mueanta ▼ P. Charoenrattanapirom
- 65' 0-1 G. Rodrigues · A. Townsend
- 66' ▲ T. Bunmathan ▼ P. Sukjitthammakul
- 66' ▲ G. Causic ▼ P. Zulj
- 72' G. Causic · T. Bunmathan 1-1
- 79' Aboubakar Kamara
- 81' ▲ S. Wattayuchutikul ▼ P. Notchaiya
- 86' Suphanat Mueanta
- 87' Aboubakar Kamara
- 89' Kittipong Phoothawchuek
- 90'+7 Narubodin Weerawatnodom
- 90'+6 ▲ P. Liorungrueangkit ▼ S. Ratniyorm
- 90'+1 ▲ A. Oyarzun ▼ M. Mara
- 90'+6 ▲ C. Samphaodi ▼ Ewerton
- 90' R. Zulj · Bissoli 2-1
- 90' N. Weerawatnodom · S. Haiprakon 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 13N. Etheridge 6.5
- 22Ko Myeong-Seok 7.2
- 16K. Dougall 6.9
- 3P. Hemviboon 6.7
- 14S. Walsh ▼ 45' 6.6
- 8R. Maikami ▼ 46' 6.9
- 44P. Zulj ▼ 66' 6.7
- 27P. Sukjitthammakul ▼ 66' 6.7
- 2S. Haiprakon ⇢ 7.3
- 11P. Charoenrattanapirom ▼ 58' 6.5
- 7Bissoli ⇢ 6.0
Dự bị 9
- 34C. Bootprom
- 5T. Bunmathan ▲ 66' 7.2
- 33T. Chotmuangpak
- 75S. Lee-Oh
- 10S. Mueanta ▲ 58' 6.9
- 54N. Rattanasuwan
- 15N. Weerawatnodom ⚽ ▲ 45' 7.6
- 23G. Causic ⚽ ▲ 66' 7.7
- 32R. Zulj ⚽ ▲ 46' 8.2
- 26K. Phuthawchueak 5.9
- 16R. Stewart 6.6
- 44Bardanca
- 28P. Fudsuparp 6.9
- 3P. Notchaiya ▼ 81' 6.3
- 21M. Mara ▼ 90' 7.3
- 8Ewerton ▼ 90' 6.9
- 42S. Ratniyorm ▼ 90' 6.9
- 9G. Rodrigues ⚽ 7.3
- 30A. Townsend ⇢ 7.0
- 47A. Kamara 5.7
Dự bị 12
- 20S. Aguero
- 11K. Kasemkulwirai
- 5W. Klomjit
- 18P. Liorungrueangkit ▲ 90'
- 14S. Nutnum
- 19A. Oyarzun ▲ 90' 6.2
- 99N. Pakkarano
- 1K. Pummarrin
- 10C. Samphaodi ▲ 90'
- 98T. Siripala
- 25P. Tanthatemee
- 29S. Wattayuchutikul ▲ 81' 6.2
Thống kê
00⚑11
⚑121
64%Kiểm soát bóng36%
15Dứt điểm8
5Trúng đích2
3Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn1
11Phạt góc1
1Việt vị3
10Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
429Chuyền bóng240
357Chuyền chính xác184
83%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 31 | +45 | 70 | |
| 2 | 30 | 59 - 23 | +36 | 60 | |
| 3 | 30 | 55 - 30 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 45 - 29 | +16 | 52 | |
| 5 | 30 | 43 - 32 | +11 | 50 | |
| 6 | 30 | 39 - 37 | +2 | 45 | |
| 7 | 30 | 36 - 37 | -1 | 40 | |
| 8 | 30 | 38 - 41 | -3 | 39 | |
| 9 | 30 | 44 - 49 | -5 | 37 | |
| 10 | 30 | 34 - 50 | -16 | 32 | |
| 11 | 30 | 39 - 44 | -5 | 31 | |
| 12 | 30 | 35 - 47 | -12 | 29 | |
| 13 | 30 | 23 - 42 | -19 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 52 | -25 | 26 | |
| 15 | 30 | 20 - 44 | -24 | 24 | |
| 16 | 30 | 29 - 54 | -25 | 23 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu30
114Ghi được29
53Thủng lưới54
2.24Bàn thắng mỗi trận0.97
17Giữ sạch lưới6
33Trên 2.5 bàn14
65Hiệp hai17