Chonburi FC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United

Chonburi FC vs Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United

Tỷ số chung cuộc: Chonburi FC 0-0 Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United tại Thai League 1, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chonburi FC thắng 3, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 28
Phong độ
DDWLL Chonburi FC
DLDWL Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
  1. 14' K. Sansanit C. Promsrikaew
  2. 31' Jorge Fellipe
  3. HT0-0
  4. 46' T. Nuntagowat A. Ahannach
  5. 59' Dong-Su Kim
  6. 64' Tristan Do
  7. 66' Kittipong Sansanit
  8. 78' R. Moraksa N. Biesamrit
  9. 79' A. Eisa O. van Lingen
  10. 80' P. Thodsanid K. Tasa
  11. 85' Jefferson Tabinas
  12. 86' S. Kraikruan T. Do
  13. 88' Yotsakon Burapha
  14. 90'+5 Queven Inácio
  15. 90'+4 Jonathan Bolingi
  16. 90'+2 Songwut Kraikruan
  17. 90' A. Kraisorn Y. Burapha
  18. 90' T. Sujarit S. Channgom
  19. FT0-0

Đội hình

Chonburi FC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Nopporn Eksatra
  1. 1K. Mendoza 7.6
  2. 23S. Channgom ▼ 90' 6.6
  3. 2Kike Linares 7.5
  4. 47Jorge Fellipe 6.9
  5. 14J. Tabinas 6.9
  6. 30N. Biesamrit ▼ 78' 7.3
  7. 10C. Promsrikaew ▼ 14' 6.6
  8. 8Y. Burapha ▼ 90' 6.5
  9. 88Queven
  10. 17J. Bolingi 6.5
  11. 99O. van Lingen ▼ 79' 7.2

Dự bị 12

  1. 46N. Kadtoon
  2. 9A. Kraisorn ▲ 90' 6.3
  3. 31P. Seaisakul
  4. 80C. Tapsuvanavon
  5. 32R. Moraksa ▲ 78' 6.6
  6. 19E. Arango
  7. 11A. Eisa ▲ 79' 6.3
  8. 37N. Sayriya
  9. 36T. Sujarit ▲ 90' 7.3
  10. 3C. Rueangthanarot
  11. 4K. Sansanit ▲ 14' 7.0
  12. 20S. Bunta
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jose Borges
  1. 33K. Pipatnadda 6.9
  2. 19T. Do ▼ 86' 6.9
  3. 4S. Tsonkov 8.0
  4. 28Kim Dong-Su 6.6
  5. 27M. Kempter 7.5
  6. 14S. Panthong 6.9
  7. 6J. Strauss 7.0
  8. 34K. Khamyok 6.6
  9. 24A. Ahannach ▼ 46' 7.0
  10. 7Willian Popp 6.6
  11. 8K. Tasa ▼ 80' 6.9

Dự bị 12

  1. 1A. Gremsl
  2. 45M. Saric
  3. 3W. Sawatlakhorn
  4. 29S. Kraikruan ▲ 86' 6.7
  5. 30N. Anulun
  6. 35T. Chansri
  7. 17P. Thodsanid ▲ 80' 6.5
  8. 16W. Chaikultewin
  9. 22T. Nuntagowat ▲ 46' 6.7
  10. 39K. Seangsawat
  11. 13J. P. Falconer
  12. 18B. Danuphon

Thống kê

053
430
63%Kiểm soát bóng37%
11Dứt điểm12
5Trúng đích4
5Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
3Phạt góc4
1Việt vị1
17Phạm lỗi14
5Thẻ vàng3
4Cứu thua4
417Chuyền bóng250
351Chuyền chính xác186
84%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 76 - 31 +45 70
2
Port F.C.
30 59 - 23 +36 60
3
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 55 - 30 +25 59
4
BG Pathum United F.C.
30 45 - 29 +16 52
5
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 43 - 32 +11 50
6
Prachuap
30 39 - 37 +2 45
7
Chiangrai United F.C.
30 36 - 37 -1 40
8
Chonburi FC
30 38 - 41 -3 39
9
Rayong FC
30 44 - 49 -5 37
10
Ayutthaya FC
30 34 - 50 -16 32
11
Uthai Thani
30 39 - 44 -5 31
12
Lamphun Warrior
30 35 - 47 -12 29
13
Sukhothai FC
30 23 - 42 -19 28
14
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 27 - 52 -25 26
15
Nakhon Ratchasima FC
30 20 - 44 -24 24
16
Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power
30 29 - 54 -25 23
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
38Ghi được27
41Thủng lưới52
1.27Bàn thắng mỗi trận0.9
4Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu