Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United vs Chonburi FC
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United 1-0 Chonburi FC tại Thai League 1, 1 tháng 3, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United thắng 4, hòa 3, Chonburi FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 4
- Sân vận động
- SCG Stadium, Nonthaburi
- Trọng tài
- T. Nualjan
- Phong độ
- DLDWL Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
- DDWLL Chonburi FC
- 1' C. De Murga
- 19' Derley 1-0
- 25' W. Sawatlakhorn
- 40' W. Pomphan
- HT1-0
- 57' ▲ S. Sontisawat ▼ N. Hansson
- 59' ▲ S. Wongderree ▼ K. Tasa
- 71' Derley
- 77' S. Mirzayev
- 78' ▲ N. Kruearanya ▼ K. Thaweekarn
- 78' ▲ S. Kesi ▼ T. Winothai
- 79' S. Peenagatapho
- 86' ▲ S. Promsupa ▼ S. Kanyaroj
- 90'+3 J. Lopes
- 90'+2 ▲ P. Chotipala ▼ S. Peenakatapho
- FT1-0
Đội hình
- 29S. Yos
- 37S. Peenakatapho ▼ 90'
- 3Lucas Rocha
- 30W. Sawatlakhorn
- 10S. Mirzayev
- 6S. Yooyen
- 25S. Kanyaroj ▼ 86'
- 34W. Playnum
- 18W. Pomphan
- 87Derley
- 8K. Tasa ▼ 59'
Dự bị 9
- 13S. Wongderree ▲ 59'
- 15S. Promsupa ▲ 86'
- 36P. Chotipala ▲ 90'
- 1Đặng Văn Lâm
- 4A. Mheetuam
- 17P. Laohaserikul
- 20P. Arjvirai
- 21S. Saengthopho
- 31C. Saengdao
- 99S. Hathairattanakool
- 33Júnior Lopes
- 3C. de Murga
- 2N. Kachaplayuk
- 28N. Hansson ▼ 57'
- 5K. Kaman
- 23D. Bošković
- 22K. Kushida
- 10K. Thaweekarn ▼ 78'
- 14T. Winothai ▼ 78'
- 7Caion
Dự bị 9
- 19S. Sontisawat ▲ 57'
- 26N. Kruearanya ▲ 78'
- 75S. Kesi ▲ 78'
- 4T. Deehamhae
- 13N. Pheephat
- 20E. Rittiphan
- 35C. Sae-Eae
- 48N. Polyiam
- 55N. Nimboon
Thống kê
05
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 54 - 13 | +41 | 77 | |
| 2 | 30 | 63 - 26 | +37 | 63 | |
| 3 | 30 | 58 - 36 | +22 | 56 | |
| 4 | 30 | 48 - 32 | +16 | 54 | |
| 5 | 30 | 57 - 39 | +18 | 51 | |
| 6 | 30 | 52 - 43 | +9 | 47 | |
| 7 | 30 | 58 - 51 | +7 | 47 | |
| 8 | 30 | 48 - 41 | +7 | 46 | |
| 9 | 30 | 40 - 41 | -1 | 42 | |
| 10 | 30 | 35 - 47 | -12 | 37 | |
| 11 | 30 | 32 - 50 | -18 | 36 | |
| 12 | 30 | 30 - 47 | -17 | 32 | |
| 13 | 30 | 33 - 47 | -14 | 30 | |
| 14 | 30 | 40 - 57 | -17 | 28 | |
| 15 | 30 | 31 - 64 | -33 | 17 | |
| 16 | 30 | 24 - 69 | -45 | 15 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu36
65Ghi được50
46Thủng lưới51
1.91Bàn thắng mỗi trận1.39
8Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai22